Netherlands Eerste Divisie
Roda logo
Roda
MVV logo
MVV

Match Events

Michael Breij
-5'
Joshua Nisbet
7'
13'
Ilano Silva Timas
Iman Griffith
17'
62'
Travis de Jong
Rasmus Wiedesheim-Paul
90'
90'
Sven Braken

Thống kê đội

Netherlands Eerste Divisie
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Roda
VS
MVV
27
Trận đã chơi
27
11 - 9 - 7
Kết quả
8 - 6 - 13
40.7%
% Thắng
29.6%
1.7
Bàn thắng
1.2
1.5
Bàn thua
2
5.2
Sút trúng đích
3.9
4.9
Sút trượt
4.7
4.3
Cú sút bị chặn
2.7
51.3
Kiểm soát bóng
43.7
81.7
Độ chính xác chuyền bóng
77.8
10.3
Phạm lỗi
11.7
3
Cứu thua của thủ môn
4.1
1.4
Thẻ vàng
1.4
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eerste Divisie Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/30/2025
Roda
D 0 - 0 D
MVV
HOME
UN
2/1/2025
Roda
L 2 - 3 W
MVV
HOME
OY
9/21/2024HOME
Roda
W 1 - 0 L
MVV
UN
3/17/2024
Roda
W 3 - 0 L
MVV
HOME
ON
11/26/2023HOME
Roda
W 1 - 0 L
MVV
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Roda Lịch sử đội

Roda logo
Roda
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Waalwijk2 - 1WOYY
HOME
ADO Den Haag0 - 3LONY
AWAY
Almere City FC2 - 1WOYY
HOME
VVV Venlo2 - 2DOYY
HOME
FC OSS1 - 2LOYY
AWAY
Jong Ajax2 - 2DOYY
AWAY
Jong Utrecht3 - 1WOYN
AWAY
De Graafschap3 - 2WOYN
HOME
Jong AZ2 - 3LOYY
AWAY
MVV0 - 0DUNN

MVV Lịch sử đội

MVV logo
MVV
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
ADO Den Haag0 - 3LONN
HOME
Jong PSV U212 - 1WOYN
HOME
Almere City FC1 - 1DUYN
AWAY
FC Eindhoven0 - 5LONY
HOME
Jong Utrecht2 - 2DOYY
AWAY
Den Bosch2 - 1WOYN
AWAY
Cambuur0 - 4LONN
HOME
Jong Ajax2 - 1WOYN
AWAY
Helmond Sport4 - 2WOYN
HOME
Roda0 - 0DUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Roda
HOME
1.42
DRAW
4.75
MVV
AWAY
6.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.4
UNDER
2.88
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Netherlands Eerste Divisie
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1ADO Den Haag20171256213552LWWWW
2Cambuur21145246222447WWWDW
3De Graafschap2111464233937WLWWW
4Roda219753630634WWLDL
5Jong PSV U212110474139234WLLWL
6Almere City FC21102945351032WWWWW
7Den Bosch2110294039132WLLWL
8VVV Venlo21100112830-230WWWLL
9Willem II218672730-330DLWLW
10Waalwijk218583333029WLLLW
11Emmen218493939028LWLWD
12FC Eindhoven2183102941-1227WWWLW
13Jong Utrecht217593337-426LWLWW
14Dordrecht216692631-524LLLLW
15Helmond Sport2173112936-724DLLDW
16MVV2164112540-1522LWWDL
17Jong AZ2162133243-1120LLWLL
18FC OSS214892637-1120LLDLW
19Vitesse207583133-214LWDLL
20Jong Ajax2126132742-1512LLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ