Netherlands
Eerste Divisie
FC OSS
Cambuur
Match Events
11'
R. Mulders
L. Slagveer
11'
J. Kuijpers
33'
70'
I. Ferrah
M. Mariani
77'
79'
N. Souren
Y. Marhoum
89'
Thống kê đội
Netherlands Eerste Divisie
So sánh thống kê đội
FC OSS
VS
Cambuur
28
Trận đã chơi
26
6 - 9 - 13
Kết quả
17 - 6 - 3
21.4%
% Thắng
65.4%
1.2
Bàn thắng
2.1
1.7
Bàn thua
1.1
3.5
Sút trúng đích
6.3
5.3
Sút trượt
4
2.9
Cú sút bị chặn
4.2
43.7
Kiểm soát bóng
57.3
76
Độ chính xác chuyền bóng
83.2
15
Phạm lỗi
10.3
3.9
Cứu thua của thủ môn
3.5
2.1
Thẻ vàng
1.5
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Eerste Divisie Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
FC OSS Lịch sử đội
FC OSS
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | VVV Venlo | 1 - 1 | |||||
HOME | Jong AZ | 0 - 3 | |||||
AWAY | Jong PSV U21 | 0 - 2 | |||||
HOME | Vitesse | 1 - 2 | |||||
AWAY | Waalwijk | 0 - 2 | |||||
AWAY | Roda | 2 - 1 | |||||
HOME | Emmen | 4 - 0 | |||||
HOME | De Graafschap | 2 - 3 | |||||
HOME | ADO Den Haag | 3 - 4 | |||||
AWAY | Vitesse | 0 - 0 |
Cambuur Lịch sử đội
Cambuur
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | FC Eindhoven | 2 - 1 | |||||
HOME | Waalwijk | 1 - 1 | |||||
AWAY | Jong Ajax | 2 - 1 | |||||
AWAY | Jong PSV U21 | 2 - 3 | |||||
AWAY | ADO Den Haag | 2 - 1 | |||||
HOME | MVV | 4 - 0 | |||||
AWAY | Willem II | 1 - 0 | |||||
HOME | Den Bosch | 2 - 1 | |||||
HOME | Helmond Sport | 0 - 0 | |||||
HOME | ADO Den Haag | 2 - 0 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
FC OSS
(4-3-3)
Mike Havekotte
Julian Kuijpers
Delano Vianello
Maxim Mariani
Bryan Van Hove
Mart Remans
Marcelencio Esajas
Mitchell van Rooijen
Luciano Slagveer
Tijmen Wildeboer
Mert Erkan
Iwan Henstra
Jort van der Sande
Ichem Ferrah
Ethan Apkakou
Nicky Souren
Remco Balk
Tomas Galvez
Jamal Amofa
Ismaël Baouf
Rik Mulders
Thijs Jansen
Cambuur
(4-3-3)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Netherlands Eerste Divisie
