Thụy Điển
Damallsvenskan
Piteå W
Uppsala W
Thống kê đội
Thụy Điển Damallsvenskan
So sánh thống kê đội
Piteå W
VS
Uppsala W
12
Trận đã chơi
13
4 - 2 - 6
Kết quả
1 - 3 - 9
33.3%
% Thắng
7.7%
1
Bàn thắng
0.9
1.7
Bàn thua
2.9
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Damallsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Piteå W Lịch sử đội
Piteå W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Hammarby W | 0 - 5 | - | ||||
HOME | Häcken W | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | Malmö FF W | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Brommapojkarna W | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Norrköping W | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Djurgården W | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | AIK W | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Rosengård W | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Växjö | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Vittsjö | 1 - 0 | - |
Uppsala W Lịch sử đội
Uppsala W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Malmö FF W | 0 - 6 | - | ||||
AWAY | Djurgården W | 0 - 8 | - | ||||
HOME | Häcken W | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | Kristianstad W | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | Växjö W | 0 - 4 | - | ||||
HOME | AIK W | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Brommapojkarna W | 2 - 4 | - | ||||
AWAY | Eskilstuna United W | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Vittsjö | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Hammarby | 0 - 3 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
