Thụy Điển
Damallsvenskan
Piteå W
Häcken W
Thống kê đội
Thụy Điển Damallsvenskan
So sánh thống kê đội
Piteå W
VS
Häcken W
10
Trận đã chơi
12
4 - 2 - 4
Kết quả
11 - 0 - 1
40%
% Thắng
91.7%
1.1
Bàn thắng
2.7
1.1
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Damallsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Piteå W Lịch sử đội
Piteå W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Malmö FF W | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Brommapojkarna W | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Norrköping W | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Djurgården W | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | AIK W | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Rosengård W | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Växjö | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Vittsjö | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Uppsala W | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Kristianstad | 2 - 3 | - |
Häcken W Lịch sử đội
Häcken W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Eskilstuna United W | 6 - 0 | - | ||||
AWAY | Uppsala W | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Rosengård W | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Hammarby W | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Kristianstad W | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | AIK W | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Norrköping W | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Växjö W | 4 - 2 | - | ||||
AWAY | Malmö FF W | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Djurgården | 3 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
