Thụy Điển
Damallsvenskan
Malmö FF W
Kristianstad W
Thống kê đội
Thụy Điển Damallsvenskan
So sánh thống kê đội
Malmö FF W
VS
Kristianstad W
10
Trận đã chơi
10
5 - 3 - 2
Kết quả
4 - 3 - 3
50%
% Thắng
40%
1.6
Bàn thắng
1.8
0.8
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Damallsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Malmö FF W Lịch sử đội
Malmö FF W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Djurgården W | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Eskilstuna United W | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Växjö W | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | AIK W | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Hammarby W | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Häcken W | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Rosengård W | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Brommapojkarna W | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Norrköping W | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Uppsala W | 3 - 0 | - |
Kristianstad W Lịch sử đội
Kristianstad W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Uppsala W | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Vittsjö W | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Häcken W | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Hammarby W | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Rosengård W | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Norrköping W | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Brommapojkarna W | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Växjö | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Djurgården | 4 - 1 | - | ||||
AWAY | Piteå W | 3 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
