Thụy Điển
Damallsvenskan
Djurgården W
Brommapojkarna W
Thống kê đội
Thụy Điển Damallsvenskan
So sánh thống kê đội
Djurgården W
VS
Brommapojkarna W
13
Trận đã chơi
12
4 - 2 - 7
Kết quả
4 - 0 - 8
30.8%
% Thắng
33.3%
1.3
Bàn thắng
1.2
1.7
Bàn thua
2.3
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Damallsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Djurgården W Lịch sử đội
Djurgården W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Växjö W | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Uppsala W | 8 - 0 | - | ||||
AWAY | Rosengård W | 1 - 4 | - | ||||
HOME | Malmö FF W | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | AIK W | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Eskilstuna United W | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Piteå W | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Vittsjö W | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Hammarby | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Häcken W | 0 - 3 | - |
Brommapojkarna W Lịch sử đội
Brommapojkarna W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Häcken W | 0 - 6 | - | ||||
AWAY | AIK W | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Växjö W | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Piteå W | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Rosengård W | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Uppsala W | 4 - 2 | - | ||||
AWAY | Norrköping W | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Eskilstuna United | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Kristianstad | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Malmö FF W | 0 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
