Thụy Điển
Damallsvenskan
Brommapojkarna W
Häcken W
Thống kê đội
Thụy Điển Damallsvenskan
So sánh thống kê đội
Brommapojkarna W
VS
Häcken W
11
Trận đã chơi
13
4 - 0 - 7
Kết quả
12 - 0 - 1
36.4%
% Thắng
92.3%
1.3
Bàn thắng
2.8
1.9
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Damallsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Brommapojkarna W Lịch sử đội
Brommapojkarna W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | AIK W | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Växjö W | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Piteå W | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Rosengård W | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Uppsala W | 4 - 2 | - | ||||
AWAY | Norrköping W | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Eskilstuna United | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Kristianstad | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Malmö FF W | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Hammarby | 0 - 3 | - |
Häcken W Lịch sử đội
Häcken W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Piteå W | 4 - 1 | - | ||||
HOME | Eskilstuna United W | 6 - 0 | - | ||||
AWAY | Uppsala W | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Rosengård W | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Hammarby W | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Kristianstad W | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | AIK W | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Norrköping W | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Växjö W | 4 - 2 | - | ||||
AWAY | Malmö FF W | 2 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
