Czech-Republic Czech Liga
Sparta Praha logo
Sparta Praha
Teplice logo
Teplice

Match Events

T. Guddal
9'
25'
L. Marecek
A. Irving
36'
J. Alcocer
39'
M. Suchomel
67'
J. Alcocer
77'
J. Alcocer
84'
88'
L. Takacs

Thống kê đội

Czech-Republic Czech Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sparta Praha
VS
Teplice
3
Trận đã chơi
3
1 - 0 - 2
Kết quả
2 - 1 - 0
33.3%
% Thắng
66.7%
1.3
Bàn thắng
3
2
Bàn thua
2
3.3
Sút trúng đích
4.7
6.7
Sút trượt
7
2.7
Cú sút bị chặn
3
65.7
Kiểm soát bóng
56.3
88.7
Độ chính xác chuyền bóng
82.7
11.3
Phạm lỗi
12.3
2
Cứu thua của thủ môn
2.7
1.7
Thẻ vàng
3.3
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Czech Liga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/12/2026
Sparta Praha
W 1 - 0 L
Teplice
HOME
UN
11/9/2025HOME
Sparta Praha
D 2 - 2 D
Teplice
OY
11/23/2024HOME
Sparta Praha
D 1 - 1 D
Teplice
UY
7/27/2024
Sparta Praha
W 4 - 1 L
Teplice
HOME
OY
12/17/2023HOME
Sparta Praha
W 2 - 1 L
Teplice
OY
8/19/2023
Sparta Praha
D 1 - 1 D
Teplice
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sparta Praha Lịch sử đội

Sparta Praha logo
Sparta Praha
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Mlada Boleslav0 - 2LUNY
HOME
Zlin3 - 1WOYY
AWAY
Zbrojovka Brno1 - 3LOYY

Teplice Lịch sử đội

Teplice logo
Teplice
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Plzen5 - 5DOYN
AWAY
Slovan Liberec1 - 0WUNY
HOME
Bohemians 19053 - 1WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sparta Praha
HOME
1.45
DRAW
4.2
Teplice
AWAY
6.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.65
UNDER
2.2
BTTS
YES
1.91
NO
1.91

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Czech-Republic Czech Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Czech Liga
1Slovácko00000000
2Hradec Králové00000000
3Bohemians 190500000000
4Zbrojovka Brno00000000
5FK Jablonec00000000
6Slovan Liberec00000000
7Mlada Boleslav00000000
8Baník Ostrava00000000
9Plzen00000000
10Sigma Olomouc00000000
11Slavia Praha00000000
12Sparta Praha00000000
13Teplice00000000
14Zlin00000000
15Karviná00000000
16Pardubice00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ