Czech-Republic Czech Liga
Slovácko logo
Slovácko
Zbrojovka Brno logo
Zbrojovka Brno

Match Events

37'
Antonín Vaníček
40'
Daniel Vasulin
Jocelin Behiratche
59'
75'
Tadeáš Vachoušek

Thống kê đội

Czech-Republic Czech Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Slovácko
VS
Zbrojovka Brno
6
Trận đã chơi
4
0 - 2 - 4
Kết quả
2 - 1 - 1
0%
% Thắng
50%
0.8
Bàn thắng
1.5
2
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Czech Liga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Slovácko Lịch sử đội

Slovácko logo
Slovácko
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Plzen1 - 1DUY-
AWAY
Mlada Boleslav1 - 2LOY-
HOME
Sigma Olomouc1 - 2LOY-
AWAY
FK Jablonec0 - 1LUN-
HOME
Artis1 - 1DUY-
AWAY
Slavia Praha1 - 5LOY-

Zbrojovka Brno Lịch sử đội

Zbrojovka Brno logo
Zbrojovka Brno
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Teplice2 - 0WUN-
HOME
Slovan Liberec0 - 1LUN-
AWAY
Plzen1 - 1DUY-
HOME
Sparta Praha3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Slovácko
HOME
2.45
DRAW
3.25
Zbrojovka Brno
AWAY
2.62
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
1.75
NO
2

Đội hình

Slovácko

Slovácko

(3-4-2-1)

N/A
M. Heča
N/A
A. Stojchevski
N/A
J. Behiratche
N/A
Š. Slončík
N/A
P. Blahút
N/A
M. Trávník
N/A
T. Kostadinov
N/A
Gigli Ndefe
N/A
P. Juroška
N/A
M. Havlík
N/A
L. Vorlický
N/A
D. Vašulín
N/A
A. Vaníček
N/A
J. Zmrhal
N/A
Lukáš Penxa
N/A
P. Čavoš
N/A
L. Ezeh
N/A
A. Danté
N/A
J. Pokorný
N/A
F. Vedral
N/A
J. Klíma
N/A
A. Hrdina
Zbrojovka Brno

Zbrojovka Brno

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Czech-Republic Czech Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Czech Liga
1Slovácko00000000
2Hradec Králové00000000
3Bohemians 190500000000
4Zbrojovka Brno00000000
5FK Jablonec00000000
6Slovan Liberec00000000
7Mlada Boleslav00000000
8Baník Ostrava00000000
9Plzen00000000
10Sigma Olomouc00000000
11Slavia Praha00000000
12Sparta Praha00000000
13Teplice00000000
14Zlin00000000
15Karviná00000000
16Pardubice00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ