Czech-Republic Czech Liga
Slovácko logo
Slovácko
Baník Ostrava logo
Baník Ostrava

Thống kê đội

Czech-Republic Czech Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Slovácko
VS
Baník Ostrava
32
Trận đã chơi
32
6 - 9 - 17
Kết quả
5 - 8 - 19
18.8%
% Thắng
15.6%
0.9
Bàn thắng
0.8
1.4
Bàn thua
1.5
3.6
Sút trúng đích
4.1
5.8
Sút trượt
5.3
2.7
Cú sút bị chặn
3.9
50.4
Kiểm soát bóng
52.4
75.6
Độ chính xác chuyền bóng
77.8
11.8
Phạm lỗi
12.9
3.1
Cứu thua của thủ môn
3.4
2.1
Thẻ vàng
2.3
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    Baník Ostrava AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    53%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    53%
    BTTS
    67%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    68%
    Slovácko HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    43%
    BTTS
    73%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    68%
    Slovácko HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    57%
    BTTS
    70%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    37%
    O/U
    47%
    BTTS
    53%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    80%
    Slovácko HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    23%
    O/U
    50%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    65%
    Slovácko HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    57%
    BTTS
    60%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    68%
    Slovácko HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    30%
    O/U
    50%
    BTTS
    53%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    72%
    Slovácko HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    37%
    O/U
    57%
    BTTS
    63%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    72%
    Slovácko HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    67%
    BTTS
    70%

Đối đầu (H2H)

Czech Liga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/1/2026HOME
Slovácko
D 2 - 2 D
Baník Ostrava
OY
8/24/2025
Slovácko
L 0 - 2 W
Baník Ostrava
AWAY
UN
12/14/2024
Slovácko
L 1 - 3 W
Baník Ostrava
AWAY
OY
8/18/2024HOME
Slovácko
W 1 - 0 L
Baník Ostrava
UN
5/26/2024
Slovácko
L 0 - 6 W
Baník Ostrava
AWAY
ON
11/26/2023HOME
Slovácko
W 2 - 0 L
Baník Ostrava
UN
7/29/2023
Slovácko
D 0 - 0 D
Baník Ostrava
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Slovácko Lịch sử đội

Slovácko logo
Slovácko
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dukla Praha1 - 0WUNN
AWAY
Teplice1 - 1DUYN
HOME
Dukla Praha1 - 2LOYN
AWAY
Sigma Olomouc1 - 2LOYN
HOME
Hradec Králové1 - 3LOYN
AWAY
Slovan Liberec1 - 2LOYN
AWAY
Sparta Praha2 - 5LOYN
HOME
Mlada Boleslav2 - 2DOYN
AWAY
Karviná2 - 0WUNN
HOME
Pardubice2 - 0WUNN

Baník Ostrava Lịch sử đội

Baník Ostrava logo
Baník Ostrava
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Teplice1 - 2LOYY
HOME
Mlada Boleslav0 - 0DUNY
HOME
Plzen0 - 1LUNN
HOME
Bohemians 19050 - 2LUNN
AWAY
FK Jablonec1 - 4LOYN
HOME
Slavia Praha0 - 2LUNN
AWAY
Hradec Králové0 - 1LUNY
HOME
Zlin6 - 2WOYY
AWAY
Sparta Praha2 - 5LOYN
HOME
Mlada Boleslav0 - 0DUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Czech-Republic Czech Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Slavia Praha19136041162545WWWWW
2Sparta Praha19115335231238DWLWD
3FK Jablonec1910542720735LWLDW
4Plzen199553526932WLWDL
5Karviná1910273430432WDWWL
6Slovan Liberec1987433191431DDWWW
7Hradec Králové197663026427DLWLW
8Sigma Olomouc197661817127LLLDW
9Zlin197572624226WLLLL
10Teplice195682025-521WLWWD
11Pardubice195682534-921WWWLL
12Bohemians 19051954101424-1019LLLLW
13Mlada Boleslav1945102741-1417DWLLW
14Dukla Praha192891427-1314LDLDL
15Baník Ostrava1935111225-1314LDWLL
16Slovácko1935111125-1414LWLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ