Czech-Republic
Czech Liga
Slovácko
Artis
Match Events
5'
Q. Adediran
T. Kostadinov
15'
M. Travnik
21'
J. Suchan
30'
J. Suchan
50'
Thống kê đội
Czech-Republic Czech Liga
So sánh thống kê đội
Slovácko
VS
Artis
36
Trận đã chơi
1
8 - 9 - 19
Kết quả
0 - 0 - 1
22.2%
% Thắng
0%
0.9
Bàn thắng
1
1.4
Bàn thua
4
3.8
Sút trúng đích
3
5.7
Sút trượt
6
2.6
Cú sút bị chặn
2
51.7
Kiểm soát bóng
34
76.3
Độ chính xác chuyền bóng
66
11.9
Phạm lỗi
10
3
Cứu thua của thủ môn
4
2.1
Thẻ vàng
0
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Czech Liga
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Slovácko Lịch sử đội
Slovácko
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Artis | 4 - 1 | |||||
AWAY | Zlin | 0 - 1 | |||||
HOME | Mlada Boleslav | 0 - 3 | |||||
HOME | Baník Ostrava | 2 - 1 | |||||
AWAY | Dukla Praha | 1 - 0 | |||||
AWAY | Teplice | 1 - 1 | |||||
HOME | Dukla Praha | 1 - 2 | |||||
AWAY | Sigma Olomouc | 1 - 2 | |||||
HOME | Hradec Králové | 1 - 3 | |||||
AWAY | Slovan Liberec | 1 - 2 |
Artis Lịch sử đội
Artis
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Slovácko | 1 - 4 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Slovácko
(3-4-2-1)
6.95
Milan Heča
6.71
Milan Rundić
6.69
Vlastimil Daníček
6.65
Andrej Stojchevski
6.78
Patrik Blahút
6.99
Michal Trávník
6.61
Tihomir Kostadinov
6.84
Gigli Ndefe
6.97
Jan Suchan
7.05
Marek Havlík
6.59
Adonija Ouanda
N/A
Quadri Adediran
N/A
David Hamansenya
N/A
Jan Sedlak
N/A
Martin Pospisil
N/A
Issa Fomba
N/A
Stepan Harazim
N/A
Jan Sterba
N/A
Michal Jeřábek
N/A
Ondrej Coudek
N/A
Dominik Plechatý
N/A
Jiri Borek
Artis
(5-4-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Czech-Republic Czech Liga
