Czech-Republic Czech Liga
Slovácko logo
Slovácko
Artis logo
Artis

Match Events

5'
Q. Adediran
T. Kostadinov
15'
M. Travnik
21'
J. Suchan
30'
J. Suchan
50'

Thống kê đội

Czech-Republic Czech Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Slovácko
VS
Artis
36
Trận đã chơi
1
8 - 9 - 19
Kết quả
0 - 0 - 1
22.2%
% Thắng
0%
0.9
Bàn thắng
1
1.4
Bàn thua
4
3.8
Sút trúng đích
3
5.7
Sút trượt
6
2.6
Cú sút bị chặn
2
51.7
Kiểm soát bóng
34
76.3
Độ chính xác chuyền bóng
66
11.9
Phạm lỗi
10
3
Cứu thua của thủ môn
4
2.1
Thẻ vàng
0
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Czech Liga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/27/2026
Slovácko
W 4 - 1 L
Artis
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Slovácko Lịch sử đội

Slovácko logo
Slovácko
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Artis4 - 1WOYY
AWAY
Zlin0 - 1LUNY
HOME
Mlada Boleslav0 - 3LONY
HOME
Baník Ostrava2 - 1WOYN
AWAY
Dukla Praha1 - 0WUNN
AWAY
Teplice1 - 1DUYN
HOME
Dukla Praha1 - 2LOYN
AWAY
Sigma Olomouc1 - 2LOYN
HOME
Hradec Králové1 - 3LOYN
AWAY
Slovan Liberec1 - 2LOYN

Artis Lịch sử đội

Artis logo
Artis
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Slovácko1 - 4LOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Slovácko
HOME
1.5
DRAW
4.33
Artis
AWAY
5.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.6
UNDER
2.3
BTTS
YES
1.73
NO
2

Đội hình

Slovácko

Slovácko

(3-4-2-1)

6.95
Milan Heča
6.71
Milan Rundić
6.69
Vlastimil Daníček
6.65
Andrej Stojchevski
6.78
Patrik Blahút
6.99
Michal Trávník
6.61
Tihomir Kostadinov
6.84
Gigli Ndefe
6.97
Jan Suchan
7.05
Marek Havlík
6.59
Adonija Ouanda
N/A
Quadri Adediran
N/A
David Hamansenya
N/A
Jan Sedlak
N/A
Martin Pospisil
N/A
Issa Fomba
N/A
Stepan Harazim
N/A
Jan Sterba
N/A
Michal Jeřábek
N/A
Ondrej Coudek
N/A
Dominik Plechatý
N/A
Jiri Borek
Artis

Artis

(5-4-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Czech-Republic Czech Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Slavia Praha19136041162545WWWWW
2Sparta Praha19115335231238DWLWD
3FK Jablonec1910542720735LWLDW
4Plzen199553526932WLWDL
5Karviná1910273430432WDWWL
6Slovan Liberec1987433191431DDWWW
7Hradec Králové197663026427DLWLW
8Sigma Olomouc197661817127LLLDW
9Zlin197572624226WLLLL
10Teplice195682025-521WLWWD
11Pardubice195682534-921WWWLL
12Bohemians 19051954101424-1019LLLLW
13Mlada Boleslav1945102741-1417DWLLW
14Dukla Praha192891427-1314LDLDL
15Baník Ostrava1935111225-1314LDWLL
16Slovácko1935111125-1414LWLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ