Czech-Republic
Czech Liga
Plzen
Slovan Liberec
Match Events
M. Toure
13'
Dávid Krčík
16'
Adam Kadlec
25'
34'
Toumani Diakite
39'
Lukáš Masopust
65'
Ermin Mahmic
A. Sojka
67'
Thống kê đội
Czech-Republic Czech Liga
So sánh thống kê đội
Plzen
VS
Slovan Liberec
31
Trận đã chơi
31
16 - 8 - 7
Kết quả
12 - 10 - 9
51.6%
% Thắng
38.7%
1.7
Bàn thắng
1.4
1.1
Bàn thua
1
5.9
Sút trúng đích
4.7
5.9
Sút trượt
5.3
4.8
Cú sút bị chặn
3.5
56.1
Kiểm soát bóng
47.9
78.5
Độ chính xác chuyền bóng
72.6
12
Phạm lỗi
15.7
3.1
Cứu thua của thủ môn
2.6
1.9
Thẻ vàng
2.5
0.1
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu
Dự đoán AI
- AIConfidencePickRecent Win% (20)
nova-lite-v1 (fr)by amazon78%
HOMEBTTS YES2.5 UNDER1x250%O/U50%BTTS53%
gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)by google75%
HOMEBTTS YES2.5 OVER1x240%O/U47%BTTS63%
gemini-2.0-flash-lite-001 (es)by google70%
HOMEBTTS YES2.5 OVER1x247%O/U47%BTTS70%
Đối đầu (H2H)
Czech Liga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Plzen Lịch sử đội
Plzen
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Hradec Králové | 3 - 1 | |||||
AWAY | Baník Ostrava | 1 - 0 | |||||
HOME | Pardubice | 0 - 1 | |||||
AWAY | Slavia Praha | 0 - 0 | |||||
HOME | Teplice | 2 - 2 | |||||
HOME | Bohemians 1905 | 2 - 0 | |||||
AWAY | Hradec Králové | 3 - 0 | |||||
AWAY | Zlin | 0 - 3 | |||||
HOME | Sparta Praha | 0 - 0 | |||||
AWAY | Sigma Olomouc | 2 - 1 |
Slovan Liberec Lịch sử đội
Slovan Liberec
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Slavia Praha | 1 - 2 | |||||
AWAY | FK Jablonec | 2 - 1 | |||||
HOME | Mlada Boleslav | 0 - 0 | |||||
AWAY | Karviná | 1 - 3 | |||||
HOME | Slovácko | 2 - 1 | |||||
HOME | Teplice | 1 - 1 | |||||
AWAY | Bohemians 1905 | 0 - 0 | |||||
HOME | Hradec Králové | 0 - 1 | |||||
AWAY | Slavia Praha | 0 - 1 | |||||
HOME | Baník Ostrava | 1 - 0 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Plzen
(4-2-3-1)
N/A
F. Wiegele
N/A
M. Doski
N/A
S. Dweh
N/A
D. Krcik
N/A
A. Kadlec
N/A
L. Cerv
N/A
P. Hrosovsky
N/A
D. Visinsky
N/A
T. Ladra
N/A
A. Sojka
N/A
M. Toure
N/A
E. Mahmic
N/A
R. Krollis
N/A
M. Lexa
N/A
A. Kayondo
N/A
T. Diakite
N/A
V. Stransky
N/A
M. Icha
N/A
J. Mikula
N/A
A. N'Guessan
N/A
L. Masopust
N/A
T. Koubek
Slovan Liberec
(3-4-3)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Czech-Republic Czech Liga
