Czech-Republic Czech Liga
Pardubice logo
Pardubice
Mlada Boleslav logo
Mlada Boleslav

Match Events

V. Patrak
10'
16'
A. Majer
E. Godwin
18'
Kahuan Vinicius
72'
S. Simek
73'
75'
M. Subert

Thống kê đội

Czech-Republic Czech Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Pardubice
VS
Mlada Boleslav
3
Trận đã chơi
3
0 - 0 - 3
Kết quả
2 - 1 - 0
0%
% Thắng
66.7%
0.7
Bàn thắng
2.7
2
Bàn thua
1.3
3.7
Sút trúng đích
6
6
Sút trượt
3.3
3.7
Cú sút bị chặn
3.7
43
Kiểm soát bóng
45.7
72.3
Độ chính xác chuyền bóng
81.7
16.3
Phạm lỗi
10.7
2
Cứu thua của thủ môn
2.7
1.3
Thẻ vàng
1.7
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Czech Liga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/14/2026
Pardubice
L 0 - 2 W
Mlada Boleslav
HOME
UN
10/18/2025HOME
Pardubice
W 2 - 1 L
Mlada Boleslav
OY
5/17/2025HOME
Pardubice
W 2 - 1 L
Mlada Boleslav
OY
2/22/2025HOME
Pardubice
L 0 - 3 W
Mlada Boleslav
ON
9/22/2024
Pardubice
D 2 - 2 D
Mlada Boleslav
HOME
OY
4/21/2024HOME
Pardubice
L 1 - 2 W
Mlada Boleslav
OY
11/11/2023
Pardubice
L 0 - 1 W
Mlada Boleslav
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Pardubice Lịch sử đội

Pardubice logo
Pardubice
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Slavia Praha1 - 2LOYN
HOME
FK Jablonec0 - 2LUNY
AWAY
Hradec Králové1 - 2LOYY

Mlada Boleslav Lịch sử đội

Mlada Boleslav logo
Mlada Boleslav
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sparta Praha2 - 0WUNN
AWAY
Sigma Olomouc2 - 2DOYY
AWAY
Artis4 - 2WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Pardubice
HOME
2.2
DRAW
3.4
Mlada Boleslav
AWAY
2.9
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Czech-Republic Czech Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Czech Liga
1Slovácko00000000
2Hradec Králové00000000
3Bohemians 190500000000
4Zbrojovka Brno00000000
5FK Jablonec00000000
6Slovan Liberec00000000
7Mlada Boleslav00000000
8Baník Ostrava00000000
9Plzen00000000
10Sigma Olomouc00000000
11Slavia Praha00000000
12Sparta Praha00000000
13Teplice00000000
14Zlin00000000
15Karviná00000000
16Pardubice00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ