Czech-Republic Czech Liga
Mlada Boleslav logo
Mlada Boleslav
Dukla Praha logo
Dukla Praha

Thống kê đội

Czech-Republic Czech Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Mlada Boleslav
VS
Dukla Praha
32
Trận đã chơi
32
8 - 13 - 11
Kết quả
4 - 11 - 17
25%
% Thắng
12.5%
1.4
Bàn thắng
0.7
1.7
Bàn thua
1.4
4.5
Sút trúng đích
2.9
4.3
Sút trượt
4
3.4
Cú sút bị chặn
2.3
54.8
Kiểm soát bóng
43.2
79.4
Độ chính xác chuyền bóng
69.9
11.5
Phạm lỗi
13.2
2.8
Cứu thua của thủ môn
3.2
2
Thẻ vàng
2.3
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    Mlada Boleslav HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    43%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    Mlada Boleslav HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    27%
    O/U
    43%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    70%
    Mlada Boleslav HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    47%
    BTTS
    37%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    70%
    Mlada Boleslav HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    27%
    O/U
    43%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    Mlada Boleslav HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    37%
    O/U
    47%
    BTTS
    50%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    80%
    Mlada Boleslav HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    30%
    O/U
    53%
    BTTS
    53%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    70%
    Mlada Boleslav HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    30%
    O/U
    60%
    BTTS
    57%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    84%
    Mlada Boleslav HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    57%
    BTTS
    60%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    78%
    Mlada Boleslav HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    37%
    O/U
    57%
    BTTS
    50%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    78%
    Mlada Boleslav HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    37%
    O/U
    50%
    BTTS
    50%

Đối đầu (H2H)

Czech Liga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/12/2026HOME
Mlada Boleslav
D 1 - 1 D
Dukla Praha
UY
11/8/2025
Mlada Boleslav
W 1 - 0 L
Dukla Praha
AWAY
UN
5/11/2025HOME
Mlada Boleslav
L 2 - 3 W
Dukla Praha
OY
4/6/2025HOME
Mlada Boleslav
L 0 - 1 W
Dukla Praha
UN
1/14/2025HOME
Mlada Boleslav
W 5 - 2 L
Dukla Praha
OY
11/2/2024
Mlada Boleslav
W 1 - 0 L
Dukla Praha
AWAY
UN
7/1/2023HOME
Mlada Boleslav
D 4 - 4 D
Dukla Praha
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Mlada Boleslav Lịch sử đội

Mlada Boleslav logo
Mlada Boleslav
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Zlin1 - 1DUYN
AWAY
Baník Ostrava0 - 0DUNN
AWAY
Karviná3 - 0WONN
AWAY
Slovan Liberec0 - 0DUNN
HOME
Dukla Praha1 - 1DUYN
AWAY
Sigma Olomouc4 - 2WOYY
HOME
Pardubice2 - 0WUNN
AWAY
Slovácko2 - 2DOYY
HOME
FK Jablonec3 - 0WONN
AWAY
Baník Ostrava0 - 0DUNN

Dukla Praha Lịch sử đội

Dukla Praha logo
Dukla Praha
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Slovácko0 - 1LUNN
AWAY
Zlin1 - 2LOYY
AWAY
Slovácko2 - 1WOYN
HOME
Karviná1 - 2LOYN
AWAY
Mlada Boleslav1 - 1DUYN
HOME
Pardubice0 - 2LUNN
HOME
FK Jablonec2 - 0WUNN
AWAY
Teplice0 - 0DUNY
HOME
Slavia Praha0 - 2LUNN
AWAY
Bohemians 19050 - 1LUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Mlada Boleslav
HOME
1.95
DRAW
3.5
Dukla Praha
AWAY
3.3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
1.62
NO
2.2
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Czech-Republic Czech Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Slavia Praha19136041162545WWWWW
2Sparta Praha19115335231238DWLWD
3FK Jablonec1910542720735LWLDW
4Plzen199553526932WLWDL
5Karviná1910273430432WDWWL
6Slovan Liberec1987433191431DDWWW
7Hradec Králové197663026427DLWLW
8Sigma Olomouc197661817127LLLDW
9Zlin197572624226WLLLL
10Teplice195682025-521WLWWD
11Pardubice195682534-921WWWLL
12Bohemians 19051954101424-1019LLLLW
13Mlada Boleslav1945102741-1417DWLLW
14Dukla Praha192891427-1314LDLDL
15Baník Ostrava1935111225-1314LDWLL
16Slovácko1935111125-1414LWLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ