Czech-Republic Czech Liga
Hradec Králové logo
Hradec Králové
Baník Ostrava logo
Baník Ostrava

Match Events

Matěj Valenta
6'
Tom Slončík
27'
42'
Yevgeniy Skyba
43'
Yevgeniy Skyba
53'
Matěj Chaluš
55'
Matěj Chaluš
Abdullahi Umar
56'
Tom Slončík
63'

Thống kê đội

Czech-Republic Czech Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Hradec Králové
VS
Baník Ostrava
2
Trận đã chơi
2
1 - 1 - 0
Kết quả
1 - 0 - 1
50%
% Thắng
50%
1
Bàn thắng
0.5
0.5
Bàn thua
2
3.5
Sút trúng đích
2
4
Sút trượt
7.5
2
Cú sút bị chặn
1.5
53.5
Kiểm soát bóng
52.5
80.5
Độ chính xác chuyền bóng
78.5
16
Phạm lỗi
14
4.5
Cứu thua của thủ môn
1
2
Thẻ vàng
0.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Czech Liga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/14/2026HOME
Hradec Králové
W 1 - 0 L
Baník Ostrava
UN
10/19/2025
Hradec Králové
W 1 - 0 L
Baník Ostrava
HOME
UN
12/8/2024HOME
Hradec Králové
L 0 - 1 W
Baník Ostrava
UN
8/11/2024
Hradec Králové
L 0 - 1 W
Baník Ostrava
HOME
UN
12/9/2023HOME
Hradec Králové
L 2 - 3 W
Baník Ostrava
OY
8/12/2023
Hradec Králové
L 0 - 2 W
Baník Ostrava
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Hradec Králové Lịch sử đội

Hradec Králové logo
Hradec Králové
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Bohemians 19050 - 0DUNY
HOME
Pardubice2 - 1WOYN

Baník Ostrava Lịch sử đội

Baník Ostrava logo
Baník Ostrava
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Slavia Praha0 - 4LONY
AWAY
Zlin1 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Hradec Králové
HOME
2.25
DRAW
3.2
Baník Ostrava
AWAY
3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
1.75
NO
2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Czech-Republic Czech Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Czech Liga
1Slovácko00000000
2Hradec Králové00000000
3Bohemians 190500000000
4Zbrojovka Brno00000000
5FK Jablonec00000000
6Slovan Liberec00000000
7Mlada Boleslav00000000
8Baník Ostrava00000000
9Plzen00000000
10Sigma Olomouc00000000
11Slavia Praha00000000
12Sparta Praha00000000
13Teplice00000000
14Zlin00000000
15Karviná00000000
16Pardubice00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ