Czech-Republic Czech Liga
Dukla Praha logo
Dukla Praha
Slovácko logo
Slovácko

Thống kê đội

Czech-Republic Czech Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Dukla Praha
VS
Slovácko
31
Trận đã chơi
31
4 - 11 - 16
Kết quả
5 - 9 - 17
12.9%
% Thắng
16.1%
0.7
Bàn thắng
0.9
1.4
Bàn thua
1.5
3
Sút trúng đích
3.5
4
Sút trượt
5.7
2.3
Cú sút bị chặn
2.6
42.9
Kiểm soát bóng
50.5
69.9
Độ chính xác chuyền bóng
75.6
13.2
Phạm lỗi
11.5
3.2
Cứu thua của thủ môn
3.2
2.3
Thẻ vàng
2.1
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Czech Liga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
4/25/2026
Dukla Praha
W 2 - 1 L
Slovácko
AWAY
OO
10/25/2025HOME
Dukla Praha
W 1 - 0 L
Slovácko
UU
5/17/2025
Dukla Praha
L 2 - 3 W
Slovácko
AWAY
OO
2/15/2025
Dukla Praha
D 0 - 0 D
Slovácko
AWAY
UU
12/4/2024HOME
Dukla Praha
L 1 - 2 W
Slovácko
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Dukla Praha Lịch sử đội

Dukla Praha logo
Dukla Praha
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Zlin1 - 2LOYY
AWAY
Slovácko2 - 1WOYN
HOME
Karviná1 - 2LOYN
AWAY
Mlada Boleslav1 - 1DUYN
HOME
Pardubice0 - 2LUNN
HOME
FK Jablonec2 - 0WUNN
AWAY
Teplice0 - 0DUNY
HOME
Slavia Praha0 - 2LUNN
AWAY
Bohemians 19050 - 1LUNN
HOME
Zlin0 - 0DUNN

Slovácko Lịch sử đội

Slovácko logo
Slovácko
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Teplice1 - 1DUYN
HOME
Dukla Praha1 - 2LOYN
AWAY
Sigma Olomouc1 - 2LOYN
HOME
Hradec Králové1 - 3LOYN
AWAY
Slovan Liberec1 - 2LOYN
AWAY
Sparta Praha2 - 5LOYN
HOME
Mlada Boleslav2 - 2DOYN
AWAY
Karviná2 - 0WUNN
HOME
Pardubice2 - 0WUNN
HOME
Bohemians 19051 - 2LOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Czech-Republic Czech Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Slavia Praha19136041162545WWWWW
2Sparta Praha19115335231238DWLWD
3FK Jablonec1910542720735LWLDW
4Plzen199553526932WLWDL
5Karviná1910273430432WDWWL
6Slovan Liberec1987433191431DDWWW
7Hradec Králové197663026427DLWLW
8Sigma Olomouc197661817127LLLDW
9Zlin197572624226WLLLL
10Teplice195682025-521WLWWD
11Pardubice195682534-921WWWLL
12Bohemians 19051954101424-1019LLLLW
13Mlada Boleslav1945102741-1417DWLLW
14Dukla Praha192891427-1314LDLDL
15Baník Ostrava1935111225-1314LDWLL
16Slovácko1935111125-1414LWLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ