Czech-Republic Czech Liga
Baník Ostrava logo
Baník Ostrava
Artis logo
Artis

Match Events

M. Kohut
8'
11'
Dominik Preisler
Michal Frydrych
17'
Jiří Boula
23'
24'
Alexis Alegue
30'
Neil Glossoa
44'
Papalélé
Maksym Diachuk
51'
62'
Issa Fomba
66'
Martin Pospisil
Vlasiy Sinyavskiy
74'

Thống kê đội

Czech-Republic Czech Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Baník Ostrava
VS
Artis
3
Trận đã chơi
3
1 - 0 - 2
Kết quả
0 - 1 - 2
33.3%
% Thắng
0%
0.7
Bàn thắng
1.3
2
Bàn thua
2.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Czech Liga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Baník Ostrava Lịch sử đội

Baník Ostrava logo
Baník Ostrava
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Hradec Králové1 - 2LOY-
HOME
Slavia Praha0 - 4LON-
AWAY
Zlin1 - 0WUN-

Artis Lịch sử đội

Artis logo
Artis
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sigma Olomouc1 - 2LOY-
AWAY
Slovácko1 - 1DUY-
HOME
Mlada Boleslav2 - 4LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Baník Ostrava
HOME
1.45
DRAW
4.1
Artis
AWAY
6
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Đội hình

Baník Ostrava

Baník Ostrava

(3-4-2-1)

N/A
M. Jedlicka
N/A
M. Dyachuk
N/A
R. Nogha
N/A
M. Frydrych
N/A
V. Sinyavskiy
N/A
J. Boula
N/A
A. Traore
N/A
A. Bewene
N/A
D. Gilbert
N/A
M. Kohut
N/A
A. Gning
N/A
E. H. Ndiaye
N/A
Papalele
N/A
S. Komljenovic
N/A
A. Alegue
N/A
A. Carlen
N/A
A. Petrak
N/A
D. Preisler
N/A
D. Simek
N/A
D. Plechaty
N/A
N. Glossoa
N/A
T. Stoppen
Artis

Artis

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Czech-Republic Czech Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Czech Liga
1Slovácko00000000
2Hradec Králové00000000
3Bohemians 190500000000
4Zbrojovka Brno00000000
5FK Jablonec00000000
6Slovan Liberec00000000
7Mlada Boleslav00000000
8Baník Ostrava00000000
9Plzen00000000
10Sigma Olomouc00000000
11Slavia Praha00000000
12Sparta Praha00000000
13Teplice00000000
14Zlin00000000
15Karviná00000000
16Pardubice00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ