World
CONMEBOL Sudamericana
River Plate
RB Bragantino
Match Events
35'
Alix Vinicius
Ulises Giménez
47'
51'
Juninho Capixaba
Kevin Castaño
56'
L. Pereyra
90'
Thống kê đội
World CONMEBOL Sudamericana
So sánh thống kê đội
River Plate
VS
RB Bragantino
4
Trận đã chơi
4
3 - 1 - 0
Kết quả
2 - 0 - 2
75%
% Thắng
50%
1.3
Bàn thắng
2.3
0.5
Bàn thua
1
4.8
Sút trúng đích
8.3
3.3
Sút trượt
9
4
Cú sút bị chặn
2.8
57.8
Kiểm soát bóng
53.5
79.3
Độ chính xác chuyền bóng
77.8
11.5
Phạm lỗi
11.3
2
Cứu thua của thủ môn
3.5
3
Thẻ vàng
3
0.5
Thẻ đỏ
0.5
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
CONMEBOL Sudamericana Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
River Plate Lịch sử đội
River Plate
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Carabobo FC | 2 - 1 | |||||
AWAY | RB Bragantino | 1 - 0 | |||||
HOME | Carabobo FC | 1 - 0 | |||||
AWAY | Blooming | 1 - 1 |
RB Bragantino Lịch sử đội
RB Bragantino
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Blooming | 6 - 0 | |||||
HOME | River Plate | 0 - 1 | |||||
HOME | Blooming | 3 - 2 | |||||
AWAY | Carabobo FC | 0 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
River Plate
(4-2-3-1)
7.3
F. Armani
6.73
F. Gonzalez
6.6
P. Diaz
7
G. Pezzella
6.4
U. Gimenez
7.1
Giuliano Galoppo
7.15
K. Castano
7.05
M. Meza
7.27
J. Quintero
6.38
I. Subiabre
6.95
M. Salas
6.7
I. Pitta
6.81
H. Mosquera
6.67
Lucas Barbosa
6.76
J. Herrera
7.03
Eric Ramires
6.6
Gabriel
7.13
Juninho Capixaba
N/A
Pedro Henrique
6.88
Alix Vinicius
7.18
A. Sant'Anna
7.19
Cleiton
RB Bragantino
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
World CONMEBOL Sudamericana
