World
CONMEBOL Sudamericana
RB Bragantino
River Plate
Match Events
Matheus Fernandes
10'
Eduardo Sasha
18'
22'
Ian Subiabre
Alix Vinicius
36'
41'
Juan Cruz Meza
47'
Lucas Martínez Quarta
Isidro Pitta
50'
Gabriel Girotto
55'
Gustavo Neves
56'
Alix Vinicius
59'
Alix Vinicius
59'
90'
Lucas Martínez Quarta
90'
Lautaro Rivero
Thống kê đội
World CONMEBOL Sudamericana
So sánh thống kê đội
RB Bragantino
VS
River Plate
2
Trận đã chơi
2
1 - 0 - 1
Kết quả
1 - 1 - 0
50%
% Thắng
50%
1.5
Bàn thắng
1
1.5
Bàn thua
0.5
6.5
Sút trúng đích
3
12.5
Sút trượt
3.5
3.5
Cú sút bị chặn
3
61
Kiểm soát bóng
50
82
Độ chính xác chuyền bóng
74
11.5
Phạm lỗi
10.5
3.5
Cứu thua của thủ môn
1.5
2.5
Thẻ vàng
1
0.5
Thẻ đỏ
0.5
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
CONMEBOL Sudamericana Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
RB Bragantino Lịch sử đội
RB Bragantino
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Blooming | 3 - 2 | |||||
AWAY | Carabobo FC | 0 - 1 |
River Plate Lịch sử đội
River Plate
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Carabobo FC | 1 - 0 | |||||
AWAY | Blooming | 1 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
RB Bragantino
(4-3-3)
Cleiton
Juninho Capixaba
Pedro Henrique
Alix Vinicius
José Andrés Hurtado
Gabriel Girotto
Matheus Fernandes
Eduardo Sasha
José Herrera
Isidro Pitta
Lucas Barbosa
Facundo Colidio
Maximiliano Salas
Tomás Galván
Aníbal Moreno
Juan Cruz Meza
Ian Subiabre
Marcos Acuña
Lautaro Rivero
Lucas Martínez Quarta
Gonzalo Montiel
Santiago Beltrán
River Plate
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
World CONMEBOL Sudamericana
