Thế giới
CONMEBOL Sudamericana
Deportivo Recoleta
Santos
Match Events
41'
Neymar
Ronal Dominguez
48'
Wilfrido Baez
59'
Brahian Ferreira
80'
Luis Cardozo
81'
F. Galeano
86'
90'
Rony
Thống kê đội
Thế giới CONMEBOL Sudamericana
So sánh thống kê đội
Deportivo Recoleta
VS
Santos
4
Trận đã chơi
3
0 - 4 - 0
Kết quả
0 - 2 - 1
0%
% Thắng
0%
0.8
Bàn thắng
0.7
0.8
Bàn thua
1
1.8
Sút trúng đích
4
2.8
Sút trượt
6.3
1
Cú sút bị chặn
5
42.8
Kiểm soát bóng
63.7
73.3
Độ chính xác chuyền bóng
84.7
14.8
Phạm lỗi
8
4.3
Cứu thua của thủ môn
1.7
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
CONMEBOL Sudamericana Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Deportivo Recoleta Lịch sử đội
Deportivo Recoleta
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Deportivo Cuenca | 0 - 0 | |||||
AWAY | Santos | 1 - 1 | |||||
HOME | San Lorenzo | 1 - 1 | |||||
AWAY | Nacional Asuncion | 1 - 1 |
Santos Lịch sử đội
Santos
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | San Lorenzo | 1 - 1 | |||||
HOME | Deportivo Recoleta | 1 - 1 | |||||
AWAY | Deportivo Cuenca | 0 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Deportivo Recoleta
(4-4-2)
7.43
N. Ferreira
6.48
D. Mosquera
6.57
L. Cardozo
6.93
N. Marotta
6.45
F. A. Echeguren Zarza
6.44
W. Baez
6.87
J. Espinola
6.47
R. Dominguez
7.06
J. Noguera
6.74
A. Wlk
7.15
P. Rios
7.16
Gabriel Barbosa
7
B. Rollheiser
7.76
Neymar
7.28
Gabriel Bontempo
7.13
Joao Schmidt
7.36
C. Oliva
6.57
G. Escobar
6.9
Joao Ananias
6.75
Lucas Verissimo
7.07
Igor Vinicius
6.83
Gabriel Brazao
Santos
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Thế giới CONMEBOL Sudamericana
