Thế giới
CONMEBOL Libertadores
Barcelona SC
Boca Juniors
Match Events
10'
T. Aranda
33'
S. Ascacibar
33'
Miguel Merentiel
B. Castillo
38'
D. Benedetto
45'
M. Celiz
45'
B. Carabali
52'
M. Lugo
68'
H. Villalba
73'
A. Rangel
81'
90'
A. Costa
90'
A. Velasco
Thống kê đội
Thế giới CONMEBOL Libertadores
So sánh thống kê đội
Barcelona SC
VS
Boca Juniors
7
Trận đã chơi
3
2 - 1 - 4
Kết quả
2 - 0 - 1
28.6%
% Thắng
66.7%
0.6
Bàn thắng
1.7
1.1
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
CONMEBOL Libertadores Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Barcelona SC Lịch sử đội
Barcelona SC
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | U. Catolica | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Boca Juniors | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Cruzeiro | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Botafogo | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Botafogo | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Argentinos JRS | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Argentinos JRS | 0 - 1 | - |
Boca Juniors Lịch sử đội
Boca Juniors
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Cruzeiro | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Barcelona SC | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | U. Catolica | 2 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Barcelona SC
(4-2-3-1)
7.59
J. Contreras
6.79
G. Vallecilla
6.84
A. Rangel
6.8
J. Baez
6.36
B. Carabali
6.81
J. R. Quinonez Ruiz
6.64
M. Lugo
6.23
J. Wila
6.79
M. Celiz
6.62
B. Castillo
6.39
D. Benedetto
6.5
Miguel Merentiel
6.2
M. Gimenez
6
T. Aranda
6.7
M. Delgado
8.3
L. Paredes
6.9
S. Ascacibar
6.9
L. Blanco
6.3
A. Costa
7.5
L. Di Lollo
6.9
M. Weigandt
6.9
L. Brey
Boca Juniors
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Thế giới CONMEBOL Libertadores
