England Championship
Southampton logo
Southampton
Middlesbrough logo
Middlesbrough

Thống kê đội

England Championship
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Southampton
VS
Middlesbrough
46
Trận đã chơi
46
22 - 14 - 10
Kết quả
22 - 14 - 10
47.8%
% Thắng
47.8%
1.8
Bàn thắng
1.6
1.2
Bàn thua
1
5.3
Sút trúng đích
5
5
Sút trượt
5.5
4.2
Cú sút bị chặn
5.7
56.7
Kiểm soát bóng
59.5
83.3
Độ chính xác chuyền bóng
84.1
10.9
Phạm lỗi
9.3
2.5
Cứu thua của thủ môn
2.3
1.8
Thẻ vàng
1.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Championship
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
1/4/2026
Southampton
L 0 - 4 W
Middlesbrough
AWAY
ON
9/27/2025HOME
Southampton
D 1 - 1 D
Middlesbrough
UY
3/29/2024HOME
Southampton
D 1 - 1 D
Middlesbrough
UY
9/23/2023
Southampton
L 1 - 2 W
Middlesbrough
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Southampton Lịch sử đội

Southampton logo
Southampton
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Preston3 - 1WOYY
HOME
Ipswich2 - 2DOYY
HOME
Bristol City2 - 2DOYY
AWAY
Swansea2 - 1WOYY
HOME
Blackburn3 - 0WONY
HOME
Derby2 - 1WOYY
AWAY
Wrexham5 - 1WOYN
HOME
Oxford United2 - 0WUNY
HOME
Norwich1 - 0WUNY
AWAY
Coventry2 - 1WOYY

Middlesbrough Lịch sử đội

Middlesbrough logo
Middlesbrough
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Wrexham2 - 2DOYN
HOME
Watford5 - 1WOYY
HOME
Sheffield Wednesday1 - 0WUNY
AWAY
Ipswich2 - 2DOYN
HOME
Portsmouth0 - 1LUNY
AWAY
Swansea2 - 2DOYY
HOME
Millwall1 - 2LOYY
AWAY
Blackburn0 - 0DUNY
HOME
Bristol City1 - 1DUYY
HOME
Charlton0 - 1LUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England Championship
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Coventry24157254233152WDWDL
2Middlesbrough2312743324943DLWWW
3Ipswich24109538231539DWLWW
4Hull City2311573937238DWWWL
5Preston2391043023737DDWDD
6Bristol City2310673225736WWLDL
7Millwall2310672531-636DLLDW
8Watford239863329435WWDDW
9QPR2310583335-235DWLWW
10Stoke City2310492821734DLWLL
11Derby238873231132DDWDL
12Southampton238783733431LDLWW
13Wrexham2371063230231WLDLD
14Leicester238783233-131LLWDW
15Birmingham238693130130DLDLL
16West Brom2384112631-528LLWLL
17Charlton227692127-627LWDLL
18Blackburn2275102226-426DWLDD
19Sheffield Utd2382133136-526LWLDW
20Swansea2375112431-726LWLWW
21Oxford United2357112432-822WLLDL
22Portsmouth2257101929-1022DDWLL
23Norwich2356122635-921WDWDL
24Sheffield Wednesday2217141845-27-8DLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ