England
Championship
Portsmouth
West Brom
Match Events
11'
Nathaniel Phillips
Conor Chaplin
20'
22'
Michael Johnston
Millenic Alli
25'
Ebou Adams
49'
Thống kê đội
England Championship
So sánh thống kê đội
Portsmouth
VS
West Brom
27
Trận đã chơi
29
7 - 9 - 11
Kết quả
9 - 5 - 15
25.9%
% Thắng
31%
0.9
Bàn thắng
1.1
1.4
Bàn thua
1.5
3.3
Sút trúng đích
4.3
4.6
Sút trượt
5.4
3.6
Cú sút bị chặn
4.1
49.6
Kiểm soát bóng
51.3
74.1
Độ chính xác chuyền bóng
81.3
10
Phạm lỗi
10.2
2.8
Cứu thua của thủ môn
2
2
Thẻ vàng
1.7
0
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Championship Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Portsmouth Lịch sử đội
Portsmouth
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Southampton | 1 - 1 | |||||
AWAY | Watford | 1 - 1 | |||||
AWAY | Sheffield Wednesday | 1 - 0 | |||||
AWAY | Bristol City | 0 - 5 | |||||
HOME | Charlton | 2 - 1 | |||||
HOME | QPR | 1 - 1 | |||||
AWAY | Derby | 1 - 1 | |||||
HOME | Blackburn | 2 - 1 | |||||
AWAY | Swansea | 0 - 1 | |||||
HOME | Bristol City | 0 - 1 |
West Brom Lịch sử đội
West Brom
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Derby | 1 - 1 | |||||
HOME | Norwich | 0 - 5 | |||||
HOME | Middlesbrough | 2 - 3 | |||||
AWAY | Leicester | 1 - 2 | |||||
AWAY | Swansea | 0 - 1 | |||||
HOME | QPR | 2 - 1 | |||||
HOME | Bristol City | 1 - 2 | |||||
AWAY | Hull City | 0 - 1 | |||||
HOME | Sheffield Utd | 2 - 0 | |||||
AWAY | Southampton | 2 - 3 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Portsmouth
(4-2-3-1)
Nicolas Schmid
Zak Swanson
Connor Ogilvie
Regan Poole
Terry Devlin
Ebou Adams
Andre Dozzell
Millenic Alli
Conor Chaplin
Adrian Segecic
Colby Bishop
Aune Selland Heggebø
Isaac Price
Michael Johnston
Samuel Iling Junior
Jayson Molumby
Ousmane Diakité
Daniel Imray
Charlie Taylor
Nathaniel Phillips
Chris Mepham
Max O'Leary
West Brom
(3-4-2-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
England Championship
