Anh Championship
Millwall logo
Millwall
Hull City logo
Hull City

Thống kê đội

Anh Championship
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Millwall
VS
Hull City
47
Trận đã chơi
47
24 - 12 - 11
Kết quả
21 - 11 - 15
51.1%
% Thắng
44.7%
1.4
Bàn thắng
1.5
1
Bàn thua
1.4
4.1
Sút trúng đích
4.1
5.4
Sút trượt
3.6
3.4
Cú sút bị chặn
3.4
47.3
Kiểm soát bóng
45.6
70.2
Độ chính xác chuyền bóng
72.4
12.2
Phạm lỗi
11.3
2.7
Cứu thua của thủ môn
3.1
1.9
Thẻ vàng
2.5
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Championship
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
5/8/2026
Millwall
D 0 - 0 D
Hull City
AWAY
UU
3/7/2026
Millwall
W 3 - 1 L
Hull City
AWAY
OO
12/13/2025HOME
Millwall
L 1 - 3 W
Hull City
OO
1/18/2025HOME
Millwall
L 0 - 1 W
Hull City
UU
8/24/2024
Millwall
D 0 - 0 D
Hull City
AWAY
UU
2/3/2024
Millwall
L 0 - 1 W
Hull City
AWAY
UU
10/7/2023HOME
Millwall
D 2 - 2 D
Hull City
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Millwall Lịch sử đội

Millwall logo
Millwall
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Hull City0 - 0DUNY
HOME
Oxford United2 - 0WUNY
AWAY
Leicester1 - 1DUYY
AWAY
Stoke City3 - 1WOYN
HOME
QPR2 - 0WUNY
AWAY
West Brom0 - 0DUNY
HOME
Norwich1 - 2LOYN
AWAY
Middlesbrough2 - 1WOYY
AWAY
Ipswich1 - 1DUYY
HOME
Blackburn1 - 2LOYY

Hull City Lịch sử đội

Hull City logo
Hull City
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Millwall0 - 0DUNN
HOME
Norwich2 - 1WOYN
AWAY
Charlton1 - 2LOYY
AWAY
Leicester2 - 2DOYY
HOME
Birmingham1 - 1DUYN
AWAY
Sheffield Utd1 - 2LOYN
HOME
Coventry0 - 0DUNN
AWAY
Oxford United1 - 1DUYY
HOME
Sheffield Wednesday3 - 1WOYN
AWAY
West Brom0 - 3LONN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Millwall
HOME
1.73
DRAW
3.75
Hull City
AWAY
4.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
2
UNDER
1.8
BTTS
YES
1.91
NO
1.8
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Anh Championship
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Coventry24157254233152WDWDL
2Middlesbrough2312743324943DLWWW
3Ipswich24109538231539DWLWW
4Hull City2311573937238DWWWL
5Preston2391043023737DDWDD
6Bristol City2310673225736WWLDL
7Millwall2310672531-636DLLDW
8Watford239863329435WWDDW
9QPR2310583335-235DWLWW
10Stoke City2310492821734DLWLL
11Derby238873231132DDWDL
12Southampton238783733431LDLWW
13Wrexham2371063230231WLDLD
14Leicester238783233-131LLWDW
15Birmingham238693130130DLDLL
16West Brom2384112631-528LLWLL
17Charlton227692127-627LWDLL
18Blackburn2275102226-426DWLDD
19Sheffield Utd2382133136-526LWLDW
20Swansea2375112431-726LWLWW
21Oxford United2357112432-822WLLDL
22Portsmouth2257101929-1022DDWLL
23Norwich2356122635-921WDWDL
24Sheffield Wednesday2217141845-27-8DLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ