England
Championship
Ipswich
Preston
Match Events
33'
Jordan Thompson
50'
Alistair McCann
72'
Lewis Gibson
Jack Clarke
82'
Pol Valentín
89'
Jack Clarke
90'
Thống kê đội
England Championship
So sánh thống kê đội
Ipswich
VS
Preston
28
Trận đã chơi
29
14 - 8 - 6
Kết quả
11 - 10 - 8
50%
% Thắng
37.9%
1.7
Bàn thắng
1.2
1
Bàn thua
1.1
5.1
Sút trúng đích
3.7
5.8
Sút trượt
4.6
4.8
Cú sút bị chặn
2.9
56.5
Kiểm soát bóng
45.3
81.4
Độ chính xác chuyền bóng
73.2
10.8
Phạm lỗi
10.4
2.4
Cứu thua của thủ môn
2.9
1.6
Thẻ vàng
2.1
0
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Championship Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Ipswich Lịch sử đội
Ipswich
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Sheffield Utd | 1 - 3 | |||||
HOME | Bristol City | 2 - 0 | |||||
HOME | Blackburn | 3 - 0 | |||||
HOME | Oxford United | 2 - 1 | |||||
AWAY | Coventry | 2 - 0 | |||||
AWAY | Millwall | 0 - 0 | |||||
HOME | Sheffield Wednesday | 3 - 1 | |||||
AWAY | Leicester | 1 - 3 | |||||
HOME | Stoke City | 1 - 0 | |||||
HOME | Coventry | 3 - 0 |
Preston Lịch sử đội
Preston
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Middlesbrough | 0 - 4 | |||||
HOME | Hull City | 0 - 3 | |||||
HOME | Derby | 0 - 1 | |||||
AWAY | Bristol City | 2 - 0 | |||||
HOME | Sheffield Wednesday | 3 - 0 | |||||
AWAY | Wrexham | 1 - 2 | |||||
AWAY | Stoke City | 0 - 0 | |||||
HOME | Norwich | 1 - 1 | |||||
AWAY | Oxford United | 2 - 1 | |||||
HOME | Coventry | 1 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Ipswich
(4-2-3-1)
Christian Walton
Leif Davis
Cédric Kipré
Dara O'Shea
Darnell Furlong
Jens Cajuste
Azor Matusiwa
Jack Clarke
Anis Mehmeti
Wes Burns
Ivan Azón
Daniel Jebbison
Alfie Devine
Alistair McCann
Thierry Small
Benjamin Whiteman
Jordan Thompson
Pol Valentín
Odeluga Offiah
Lewis Gibson
Liam Lindsay
David Cornell
Preston
(3-4-2-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
England Championship
