Special Event

Share on X to get a 7-day premium benefit!

Claim Benefit
England Championship
Coventry logo
Coventry
Ipswich logo
Ipswich
Match Events
Liam Kitching
18'
63'
Jack Taylor
72'
Jack Clarke
83'
Wes Burns
88'
Darnell Furlong

Xem trước

Coventry vs Ipswich: Chủ nhà hướng đến chiến thắng, 'The Tractor Boys' gặp khó?

Trận cầu Championship giữa Coventry và Ipswich hứa hẹn nhiều bất ngờ tại vòng đấu thứ 24. Coventry đang có phong độ ấn tượng trên sân nhà, trong khi Ipswich cần cải thiện khả năng thi đấu trên sân khách để có điểm.

Coventry có xu hướng sử dụng lối chơi tấn công đa dạng, khai thác tối đa lợi thế từ các tình huống cố định. Ipswich có thể chọn cách tiếp cận thận trọng, tập trung vào việc bảo toàn khu vực phòng ngự và chờ đợi cơ hội phản công. Trận đấu có thể chứng kiến sự giằng co ở khu vực giữa sân.

Thống kê đội

England Championship
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Coventry
VS
Ipswich
23
Trận đã chơi
23
15 - 6 - 2
Kết quả
10 - 8 - 5
65.2%
% Thắng
43.5%
2.3
Bàn thắng
1.7
1
Bàn thua
1
6
Sút trúng đích
5
6.3
Sút trượt
6
5.3
Cú sút bị chặn
4.7
54.3
Kiểm soát bóng
56.5
80.3
Độ chính xác chuyền bóng
81.7
9.4
Phạm lỗi
10.6
3
Cứu thua của thủ môn
2.4
1.7
Thẻ vàng
1.6
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Điểm chính

  • • Coventry ghi trung bình 2.5 bàn/trận trên sân nhà.
  • • Ipswich có xu hướng để thủng lưới nhiều hơn khi thi đấu xa nhà.
  • • Tỷ lệ kiểm soát bóng của Ipswich trên sân khách khá tốt.

Dự đoán AI

Phong độ ấn tượng trên sân nhà và hàng công sắc bén của Coventry sẽ là yếu tố quyết định. Dẫu vậy, Ipswich vẫn có khả năng ghi bàn. Coventry có thể gặp khó khăn trong việc giữ sạch lưới trước một đối thủ khó chịu.

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    75%
    Coventry HOME
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    57%
    O/U
    60%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    70%
    Coventry HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    53%
    O/U
    67%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    70%
    Coventry HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    73%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    70%
    Coventry HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    63%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (vi)
    by google
    72%
    Coventry HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    57%
    O/U
    50%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    Coventry HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    50%
    BTTS
    53%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    70%
    Coventry HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    57%
    BTTS
    50%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (nl)
    by meta-llama
    85%
    Coventry HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    47%
    BTTS
    57%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    80%
    Coventry HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    40%
    BTTS
    50%
  • microsoft/phi-4-multimodal-instruct
    phi-4-multimodal-instruct (id)
    by microsoft
    85%
    Coventry HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    50%
    BTTS
    60%
  • mistralai/mistral-nemo
    mistral-nemo (de)
    by mistralai
    85%
    Coventry HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    53%
    O/U
    37%
    BTTS
    47%
  • openai/gpt-oss-120b:exacto
    gpt-oss-120b:exacto (tr)
    by openai
    78%
    Ipswich AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    50%
    BTTS
    43%
  • qwen/qwen-turbo
    qwen-turbo (th)
    by qwen
    85%
    Coventry HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    43%
    BTTS
    53%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    82%
    Coventry HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    67%
    BTTS
    47%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    85%
    Coventry HOME
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    53%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%

Đối đầu (H2H)

Championship
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/6/2025
Coventry
L 0 - 3 W
Ipswich
AWAY
ON
2/8/2025HOME
Coventry
L 1 - 4 W
Ipswich
OY
4/30/2024HOME
Coventry
L 1 - 2 W
Ipswich
OY
12/2/2023
Coventry
L 1 - 2 W
Ipswich
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Coventry Lịch sử đội

Coventry logo
Coventry
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Swansea1 - 0WUNY
AWAY
Southampton1 - 1DUYN
HOME
Bristol City1 - 0WUNN
AWAY
Preston1 - 1DUYY
AWAY
Ipswich0 - 3LONY
HOME
Charlton3 - 1WOYY
AWAY
Middlesbrough4 - 2WOYN
HOME
West Brom3 - 2WOYY
AWAY
Stoke City1 - 0WUNY
HOME
Sheffield Utd3 - 1WOYY

Coventry thể hiện sức mạnh đáng gờm trên sân nhà, đặc biệt trong thời gian gần đây. Khả năng tấn công sắc bén, thể hiện qua số bàn thắng trung bình mỗi trận, là yếu tố then chốt. Hàng thủ được tổ chức tốt giúp họ tự tin kiểm soát thế trận. Tuy nhiên, đội chủ nhà đôi khi vẫn để lộ sơ hở trong những pha phản công nhanh.

Ipswich Lịch sử đội

Ipswich logo
Ipswich
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Millwall0 - 0DUNN
HOME
Sheffield Wednesday3 - 1WOYY
AWAY
Leicester1 - 3LOYY
HOME
Stoke City1 - 0WUNN
HOME
Coventry3 - 0WONN
AWAY
Blackburn1 - 1DUYN
AWAY
Oxford United1 - 2LOYY
AWAY
Hull City2 - 0WUNY
HOME
Wrexham0 - 0DUNY
AWAY
Swansea4 - 1WOYY

Ipswich, dù có thành tích không tệ, nhưng lại gặp khó khăn khi phải thi đấu xa nhà. Khả năng ghi bàn trên sân khách chưa thực sự ổn định. Lối chơi dựa trên khả năng kiểm soát bóng có thể bị Coventry bắt bài. Điểm yếu trong khâu phòng ngự có thể khiến họ phải trả giá đắt.

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Coventry
HOME
2.25
DRAW
3.3
Ipswich
AWAY
3.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.67
NO
2.1
Đội hình
Coventry

Coventry

(4-2-3-1)

Carl Rushworth
Miguel Ángel Brau
Liam Kitching
Luke Woolfenden
Milan van Ewijk
Matt Grimes
Victor Torp
Ephron Mason-Clark
Jack Rudoni
Tatsuhiro Sakamoto
Haji Wright
Ivan Azón
Jack Clarke
Marcelino Núñez
Sindre Walle Egeli
Jack Taylor
Azor Matusiwa
Jacob Greaves
Cédric Kipré
Dara O'Shea
Darnell Furlong
Christian Walton
Ipswich

Ipswich

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Coventry Chấn thương / Treo giò

Coventry logo
Coventry
NameReasonTypeG/A
O. DovinKnee InjuryMissing Fixture0 / 0
B. Thomas-AsanteHamstring InjuryMissing Fixture13 / 4
B. ThomasInactiveQuestionable3 / 4
M. van EwijkInactiveQuestionable0 / 8

Ipswich Chấn thương / Treo giò

Ipswich logo
Ipswich
NameReasonTypeG/A
W. BurnsInactiveMissing Fixture1 / 1
H. ClarkeKnee InjuryMissing Fixture- / -
G. HirstInjuryMissing Fixture11 / 3
C. TownsendKnee InjuryMissing Fixture0 / 0
S. SzmodicsInactiveQuestionable1 / 0

Bảng xếp hạng giải đấu

England Championship
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Coventry24157254233152WDWDL
2Middlesbrough2312743324943DLWWW
3Ipswich24109538231539DWLWW
4Hull City2311573937238DWWWL
5Preston2391043023737DDWDD
6Bristol City2310673225736WWLDL
7Millwall2310672531-636DLLDW
8Watford239863329435WWDDW
9QPR2310583335-235DWLWW
10Stoke City2310492821734DLWLL
11Derby238873231132DDWDL
12Southampton238783733431LDLWW
13Wrexham2371063230231WLDLD
14Leicester238783233-131LLWDW
15Birmingham238693130130DLDLL
16West Brom2384112631-528LLWLL
17Charlton227692127-627LWDLL
18Blackburn2275102226-426DWLDD
19Sheffield Utd2382133136-526LWLDW
20Swansea2375112431-726LWLWW
21Oxford United2357112432-822WLLDL
22Portsmouth2257101929-1022DDWLL
23Norwich2356122635-921WDWDL
24Sheffield Wednesday2217141845-27-8DLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ