Belgium Challenger Pro League
Kortrijk logo
Kortrijk
Beerschot VA logo
Beerschot VA

Match Events

53'
A. Vula
B. Lambert
58'
J. Ndjeungoue
62'
G. Ruyssen
76'
84'
K. Masui
B. Plat
90'
I. Hurtevent
90'

Thống kê đội

Belgium Challenger Pro League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kortrijk
VS
Beerschot VA
23
Trận đã chơi
23
15 - 3 - 5
Kết quả
13 - 5 - 5
65.2%
% Thắng
56.5%
1.8
Bàn thắng
1.5
1
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Challenger Pro League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/2/2025
Kortrijk
W 2 - 1 L
Beerschot VA
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kortrijk Lịch sử đội

Kortrijk logo
Kortrijk
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
AS Eupen0 - 1LUN-
HOME
Lokeren-Temse3 - 2WOY-
AWAY
Club Brugge II0 - 2LUN-
HOME
KRC Genk II4 - 1WOY-
AWAY
Patro Eisden0 - 1LUN-
HOME
RSC Anderlecht II5 - 2WOY-
AWAY
K. Lierse S.K.0 - 0DUN-
HOME
Seraing United1 - 0WUN-
AWAY
Liège0 - 2LUN-
AWAY
Lokeren-Temse1 - 1DUY-

Beerschot VA Lịch sử đội

Beerschot VA logo
Beerschot VA
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Club Brugge II2 - 1WOY-
AWAY
K. Lierse S.K.2 - 1WOY-
HOME
Seraing United0 - 0DUN-
AWAY
Lokeren-Temse0 - 0DUN-
HOME
Olympic Charleroi2 - 1WOY-
AWAY
SK Beveren2 - 4LOY-
HOME
KAA Gent II1 - 2LOY-
HOME
Patro Eisden0 - 2LUN-
AWAY
Club Brugge II1 - 3LOY-
HOME
Liège3 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Kortrijk
HOME
2.15
DRAW
3.2
Beerschot VA
AWAY
2.9
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Đội hình

Kortrijk

Kortrijk

(N/A)

Beerschot VA

Beerschot VA

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belgium Challenger Pro League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1SK Beveren18153038132548WWWWD
2Kortrijk18133235171842WDWLD
3Beerschot VA1810352820833LLLLW
4Lommel United1895438281032WWWWL
5AS Eupen188642619730DWWWL
6Liège189272520529WLWLL
7Patro Eisden188552117429DLWDW
8KAA Gent II187382423124WWLLL
9Lokeren-Temse186662525024DWDWD
10K. Lierse S.K.186572022-223LDWWW
11RWDM185583031-120LWDDL
12Francs Borains185581824-620WLLLW
13KRC Genk II174492133-1216LDWLL
14RSC Anderlecht II183782431-716LWLLD
15Seraing United172691528-1312LLLWD
16Olympic Charleroi1826101636-2012DLDDW
17Club Brugge II1814131532-177LLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ