San-Marino Campionato
Virtus logo
Virtus
San Marino Academy logo
San Marino Academy

Match Events

G. Piscitella
13'
I. Buonocunto
51'
S. Scappini
82'

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Virtus
VS
San Marino Academy
18
Trận đã chơi
18
13 - 4 - 1
Kết quả
1 - 3 - 14
72.2%
% Thắng
5.6%
2.1
Bàn thắng
0.6
0.5
Bàn thua
2.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/4/2025
Virtus
W 2 - 0 L
San Marino Academy
AWAY
UN
3/9/2025HOME
Virtus
W 2 - 0 L
San Marino Academy
UN
11/9/2024
Virtus
W 3 - 1 L
San Marino Academy
AWAY
OY
2/17/2024HOME
Virtus
W 3 - 2 L
San Marino Academy
OY
10/22/2023
Virtus
W 3 - 0 L
San Marino Academy
AWAY
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Virtus Lịch sử đội

Virtus logo
Virtus
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Cosmos0 - 0DUN-
HOME
Pennarossa3 - 1WOY-
AWAY
Folgore2 - 1WOY-
AWAY
La Fiorita1 - 1DUY-
HOME
Cailungo6 - 0WON-
AWAY
Murata2 - 0WUN-
HOME
Tre Penne2 - 1WOY-
AWAY
Domagnano0 - 1LUN-
HOME
Tre Fiori0 - 0DUN-
AWAY
Juvenes / Dogana3 - 0WON-

San Marino Academy Lịch sử đội

San Marino Academy logo
San Marino Academy
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Tre Fiori0 - 2LUN-
HOME
Tre Penne2 - 3LOY-
AWAY
La Fiorita0 - 2LUN-
HOME
Libertas2 - 0WUN-
HOME
Folgore0 - 3LON-
HOME
San Giovanni1 - 1DUY-
AWAY
Fiorentino0 - 1LUN-
HOME
Juvenes / Dogana0 - 2LUN-
AWAY
Domagnano0 - 3LON-
HOME
Faetano1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Virtus
HOME
1.12
DRAW
8
San Marino Academy
AWAY
17
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.36
UNDER
3
BTTS
YES
NO

Đội hình

Virtus

Virtus

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ