San-Marino Campionato
Virtus logo
Virtus
Libertas logo
Libertas

Match Events

E. Ciacci
25'
26'
F. Berardi
E. Ciacci
31'
U. De Lucia
80'

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Virtus
VS
Libertas
19
Trận đã chơi
19
14 - 4 - 1
Kết quả
5 - 6 - 8
73.7%
% Thắng
26.3%
2.2
Bàn thắng
1.1
0.5
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/29/2025
Virtus
W 2 - 0 L
Libertas
HOME
UN
12/1/2024HOME
Virtus
W 5 - 2 L
Libertas
OY
2/3/2024
Virtus
W 2 - 0 L
Libertas
HOME
UN
10/3/2023HOME
Virtus
W 2 - 1 L
Libertas
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Virtus Lịch sử đội

Virtus logo
Virtus
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
San Marino Academy3 - 0WON-
AWAY
Cosmos0 - 0DUN-
HOME
Pennarossa3 - 1WOY-
AWAY
Folgore2 - 1WOY-
AWAY
La Fiorita1 - 1DUY-
HOME
Cailungo6 - 0WON-
AWAY
Murata2 - 0WUN-
HOME
Tre Penne2 - 1WOY-
AWAY
Domagnano0 - 1LUN-
HOME
Tre Fiori0 - 0DUN-

Libertas Lịch sử đội

Libertas logo
Libertas
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Murata3 - 1WOY-
AWAY
San Giovanni1 - 1DUY-
AWAY
Cailungo2 - 1WOY-
HOME
Domagnano2 - 1WOY-
AWAY
San Marino Academy0 - 2LUN-
AWAY
Tre Penne0 - 5LON-
HOME
Tre Fiori0 - 4LON-
AWAY
Juvenes / Dogana1 - 0WUN-
HOME
Fiorentino0 - 1LUN-
AWAY
Cosmos1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Virtus
HOME
1.12
DRAW
7.5
Libertas
AWAY
17
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.38
BTTS
YES
NO

Đội hình

Virtus

Virtus

(N/A)

Libertas

Libertas

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ