San-Marino Campionato
Virtus logo
Virtus
La Fiorita logo
La Fiorita

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Virtus
VS
La Fiorita
34
Trận đã chơi
34
24 - 7 - 3
Kết quả
19 - 12 - 3
70.6%
% Thắng
55.9%
2.4
Bàn thắng
2
0.7
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
1/18/2026
Virtus
D 1 - 1 D
La Fiorita
AWAY
UY
8/31/2025HOME
Virtus
D 2 - 2 D
La Fiorita
OY
2/16/2025HOME
Virtus
D 1 - 1 D
La Fiorita
UY
10/20/2024
Virtus
D 0 - 0 D
La Fiorita
AWAY
UN
2/20/2024
Virtus
W 1 - 0 L
La Fiorita
AWAY
UN
10/28/2023HOME
Virtus
W 2 - 1 L
La Fiorita
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Virtus Lịch sử đội

Virtus logo
Virtus
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Domagnano1 - 2LOY-
HOME
Domagnano2 - 1WOY-
AWAY
Juvenes / Dogana2 - 0WUN-
HOME
Juvenes / Dogana0 - 0DUN-
AWAY
Libertas9 - 0WON-
AWAY
Cailungo6 - 1WOY-
HOME
Murata4 - 1WOY-
AWAY
Tre Penne1 - 1DUY-
HOME
Domagnano3 - 2WOY-
AWAY
Tre Fiori1 - 4LOY-

La Fiorita Lịch sử đội

La Fiorita logo
La Fiorita
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Tre Penne1 - 0WUN-
HOME
Tre Penne1 - 1DUY-
AWAY
Fiorentino2 - 3LOY-
HOME
Fiorentino1 - 0WUN-
AWAY
Fiorentino2 - 1WOY-
HOME
Cosmos3 - 1WOY-
AWAY
Domagnano1 - 1DUY-
HOME
San Giovanni3 - 0WON-
AWAY
Tre Fiori0 - 0DUN-
HOME
Pennarossa5 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ