San Marino Campionato
Virtus logo
Virtus
Domagnano logo
Domagnano

Match Events

M. Zenoni
33'
58'
M. Amati
M. Zenoni
84'
89'
F. Guglielmi

Thống kê đội

San Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Virtus
VS
Domagnano
32
Trận đã chơi
32
23 - 7 - 2
Kết quả
15 - 7 - 10
71.9%
% Thắng
46.9%
2.4
Bàn thắng
1.9
0.6
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/22/2026HOME
Virtus
W 3 - 2 L
Domagnano
OY
11/29/2025
Virtus
L 0 - 1 W
Domagnano
HOME
UN
1/21/2025HOME
Virtus
W 3 - 0 L
Domagnano
ON
9/14/2024
Virtus
W 2 - 1 L
Domagnano
HOME
OY
2/24/2024HOME
Virtus
D 0 - 0 D
Domagnano
UN
11/4/2023
Virtus
W 1 - 0 L
Domagnano
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Virtus Lịch sử đội

Virtus logo
Virtus
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Juvenes / Dogana2 - 0WUN-
HOME
Juvenes / Dogana0 - 0DUN-
AWAY
Libertas9 - 0WON-
AWAY
Cailungo6 - 1WOY-
HOME
Murata4 - 1WOY-
AWAY
Tre Penne1 - 1DUY-
HOME
Domagnano3 - 2WOY-
AWAY
Tre Fiori1 - 4LOY-
HOME
Juvenes / Dogana2 - 0WUN-
AWAY
San Giovanni1 - 1DUY-

Domagnano Lịch sử đội

Domagnano logo
Domagnano
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Folgore3 - 1WOY-
HOME
Folgore0 - 1LUN-
HOME
Folgore3 - 7LOY-
AWAY
San Giovanni2 - 0WUN-
HOME
La Fiorita1 - 1DUY-
AWAY
Faetano1 - 0WUN-
AWAY
Virtus2 - 3LOY-
AWAY
San Marino Academy2 - 1WOY-
HOME
Tre Penne1 - 2LOY-
AWAY
Cailungo2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Virtus
HOME
1.28
DRAW
5
Domagnano
AWAY
7.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
NO

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ