San-Marino Campionato
Virtus logo
Virtus
Cailungo logo
Cailungo

Match Events

S. Scappini
2'
S. Benincasa
24'
S. Scappini
35'
A. Amati
52'
M. Zenoni
67'
S. Scappini
89'

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Virtus
VS
Cailungo
13
Trận đã chơi
13
10 - 2 - 1
Kết quả
1 - 2 - 10
76.9%
% Thắng
7.7%
2
Bàn thắng
0.5
0.5
Bàn thua
2.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/15/2025HOME
Virtus
W 2 - 0 L
Cailungo
UN
11/23/2024
Virtus
W 7 - 0 L
Cailungo
HOME
ON
4/7/2024
Virtus
W 3 - 0 L
Cailungo
HOME
ON
12/17/2023HOME
Virtus
W 3 - 0 L
Cailungo
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Virtus Lịch sử đội

Virtus logo
Virtus
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Murata2 - 0WUN-
HOME
Tre Penne2 - 1WOY-
AWAY
Domagnano0 - 1LUN-
HOME
Tre Fiori0 - 0DUN-
AWAY
Juvenes / Dogana3 - 0WON-
HOME
San Giovanni2 - 0WUN-
HOME
Faetano2 - 1WOY-
AWAY
Fiorentino4 - 0WON-
AWAY
San Marino Academy2 - 0WUN-
HOME
Cosmos2 - 0WUN-

Cailungo Lịch sử đội

Cailungo logo
Cailungo
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Tre Penne0 - 2LUN-
AWAY
Pennarossa0 - 2LUN-
HOME
Cosmos2 - 2DOY-
AWAY
Fiorentino0 - 1LUN-
HOME
Tre Fiori1 - 4LOY-
AWAY
Domagnano0 - 3LON-
HOME
San Giovanni1 - 3LOY-
AWAY
La Fiorita0 - 3LON-
HOME
Faetano0 - 1LUN-
HOME
Juvenes / Dogana0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Virtus
HOME
1.11
DRAW
8
Cailungo
AWAY
17
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.5
UNDER
2.5
BTTS
YES
NO

Đội hình

Virtus

Virtus

(N/A)

Cailungo

Cailungo

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Campionato Sammarinese
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ