San-Marino Campionato
Tre Penne logo
Tre Penne
Libertas logo
Libertas

Match Events

L. Peluso
3'
R. Pieri
5'
P. Casadio
10'
14'
E. Senja
R. Pieri
31'
I. Badalassi
63'

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Tre Penne
VS
Libertas
13
Trận đã chơi
13
7 - 4 - 2
Kết quả
2 - 5 - 6
53.8%
% Thắng
15.4%
1.6
Bàn thắng
0.9
0.6
Bàn thua
2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/16/2025
Tre Penne
W 2 - 0 L
Libertas
HOME
UN
10/19/2024HOME
Tre Penne
D 1 - 1 D
Libertas
UY
3/13/2024
Tre Penne
W 3 - 1 L
Libertas
HOME
OY
12/2/2023HOME
Tre Penne
W 2 - 1 L
Libertas
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Tre Penne Lịch sử đội

Tre Penne logo
Tre Penne
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Cailungo2 - 0WUN-
AWAY
Virtus1 - 2LOY-
AWAY
Folgore3 - 1WOY-
HOME
Murata2 - 0WUN-
HOME
Domagnano0 - 0DUN-
AWAY
Juvenes / Dogana1 - 1DUY-
HOME
Tre Fiori0 - 0DUN-
AWAY
Cosmos0 - 3LON-
HOME
Pennarossa2 - 0WUN-
AWAY
La Fiorita1 - 1DUY-

Libertas Lịch sử đội

Libertas logo
Libertas
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Tre Fiori0 - 4LON-
AWAY
Juvenes / Dogana1 - 0WUN-
HOME
Fiorentino0 - 1LUN-
AWAY
Cosmos1 - 1DUY-
HOME
Pennarossa2 - 2DOY-
AWAY
Folgore1 - 6LOY-
HOME
La Fiorita1 - 3LOY-
AWAY
Faetano1 - 1DUY-
AWAY
Murata1 - 1DUY-
HOME
San Giovanni1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Tre Penne
HOME
1.22
DRAW
5.75
Libertas
AWAY
9.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.5
UNDER
2.5
BTTS
YES
NO

Đội hình

Tre Penne

Tre Penne

(N/A)

Libertas

Libertas

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Campionato Sammarinese
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ