San-Marino Campionato
Tre Fiori logo
Tre Fiori
Tre Penne logo
Tre Penne

Match Events

32'
F. Berardi
63'
L. Peluso
M. Sancisi
90'

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Tre Fiori
VS
Tre Penne
21
Trận đã chơi
21
16 - 5 - 0
Kết quả
14 - 5 - 2
76.2%
% Thắng
66.7%
2.2
Bàn thắng
2.1
0.3
Bàn thua
0.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/24/2025
Tre Fiori
D 0 - 0 D
Tre Penne
HOME
UN
2/23/2025
Tre Fiori
W 3 - 1 L
Tre Penne
HOME
OY
10/25/2024HOME
Tre Fiori
D 1 - 1 D
Tre Penne
UY
4/13/2024HOME
Tre Fiori
W 2 - 1 L
Tre Penne
OY
1/6/2024
Tre Fiori
W 3 - 0 L
Tre Penne
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Tre Fiori Lịch sử đội

Tre Fiori logo
Tre Fiori
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Folgore2 - 2DOY-
AWAY
Pennarossa0 - 0DUN-
HOME
Domagnano2 - 0WUN-
HOME
San Marino Academy2 - 0WUN-
HOME
Cosmos3 - 0WON-
AWAY
Juvenes / Dogana2 - 0WUN-
AWAY
San Giovanni4 - 0WON-
HOME
Faetano3 - 0WON-
AWAY
Libertas4 - 0WON-
HOME
Murata4 - 0WON-

Tre Penne Lịch sử đội

Tre Penne logo
Tre Penne
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Cosmos1 - 1DUY-
AWAY
San Giovanni2 - 0WUN-
AWAY
Pennarossa2 - 1WOY-
HOME
La Fiorita2 - 0WUN-
AWAY
San Marino Academy3 - 2WOY-
HOME
Faetano3 - 0WON-
AWAY
Fiorentino6 - 0WON-
HOME
Libertas5 - 0WON-
AWAY
Cailungo2 - 0WUN-
AWAY
Virtus1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Tre Fiori
HOME
2.35
DRAW
2.7
Tre Penne
AWAY
3.1
2.5 OVER/UNDER
OVER
3
UNDER
1.36
BTTS
YES
NO

Đội hình

Tre Fiori

Tre Fiori

(N/A)

Tre Penne

Tre Penne

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ