San-Marino Campionato
Tre Fiori logo
Tre Fiori
Pennarossa logo
Pennarossa

Match Events

M. Prandelli
68'
75'
T. Domini

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Tre Fiori
VS
Pennarossa
29
Trận đã chơi
29
22 - 6 - 1
Kết quả
8 - 7 - 14
75.9%
% Thắng
27.6%
2.1
Bàn thắng
1
0.4
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/11/2026
Tre Fiori
D 0 - 0 D
Pennarossa
HOME
UN
3/15/2025HOME
Tre Fiori
W 3 - 0 L
Pennarossa
ON
11/24/2024
Tre Fiori
W 6 - 1 L
Pennarossa
HOME
OY
2/3/2024HOME
Tre Fiori
W 3 - 0 L
Pennarossa
ON
10/4/2023
Tre Fiori
W 3 - 0 L
Pennarossa
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Tre Fiori Lịch sử đội

Tre Fiori logo
Tre Fiori
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Faetano1 - 0WUN-
HOME
Libertas3 - 0WON-
AWAY
Murata3 - 0WON-
HOME
La Fiorita0 - 0DUN-
HOME
Virtus4 - 1WOY-
HOME
Cailungo3 - 2WOY-
AWAY
Fiorentino2 - 0WUN-
HOME
Tre Penne0 - 2LUN-
AWAY
Folgore2 - 2DOY-
AWAY
Pennarossa0 - 0DUN-

Pennarossa Lịch sử đội

Pennarossa logo
Pennarossa
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Juvenes / Dogana0 - 0DUN-
AWAY
Cosmos1 - 0WUN-
AWAY
Cailungo2 - 1WOY-
HOME
Murata2 - 0WUN-
AWAY
La Fiorita0 - 5LON-
HOME
Libertas0 - 1LUN-
AWAY
San Marino Academy1 - 1DUY-
HOME
Folgore2 - 3LOY-
AWAY
San Giovanni0 - 3LON-
HOME
Tre Fiori0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Tre Fiori
HOME
1.33
DRAW
5
Pennarossa
AWAY
6.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.62
UNDER
2.25
BTTS
YES
NO

Đội hình

Tre Fiori

Tre Fiori

(N/A)

Pennarossa

Pennarossa

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ