San-Marino Campionato
Tre Fiori logo
Tre Fiori
Cosmos logo
Cosmos

Match Events

F. Benedettini
45'
M. Prandelli
53'
T. L. Bernardi
63'

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Tre Fiori
VS
Cosmos
16
Trận đã chơi
16
13 - 3 - 0
Kết quả
6 - 5 - 5
81.3%
% Thắng
37.5%
2.3
Bàn thắng
1.2
0.3
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/30/2025
Tre Fiori
W 1 - 0 L
Cosmos
HOME
UN
4/6/2025HOME
Tre Fiori
L 1 - 3 W
Cosmos
OY
12/7/2024
Tre Fiori
D 2 - 2 D
Cosmos
HOME
OY
2/20/2024
Tre Fiori
D 1 - 1 D
Cosmos
HOME
UY
10/29/2023HOME
Tre Fiori
W 5 - 0 L
Cosmos
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Tre Fiori Lịch sử đội

Tre Fiori logo
Tre Fiori
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Juvenes / Dogana2 - 0WUN-
AWAY
San Giovanni4 - 0WON-
HOME
Faetano3 - 0WON-
AWAY
Libertas4 - 0WON-
HOME
Murata4 - 0WON-
AWAY
La Fiorita2 - 2DOY-
AWAY
Virtus0 - 0DUN-
AWAY
Cailungo4 - 1WOY-
HOME
Fiorentino2 - 0WUN-
AWAY
Tre Penne0 - 0DUN-

Cosmos Lịch sử đội

Cosmos logo
Cosmos
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Domagnano3 - 0WON-
HOME
Juvenes / Dogana0 - 1LUN-
HOME
La Fiorita0 - 1LUN-
AWAY
Pennarossa1 - 1DUY-
HOME
Folgore1 - 0WUN-
AWAY
Cailungo2 - 2DOY-
HOME
Libertas1 - 1DUY-
AWAY
Fiorentino1 - 0WUN-
HOME
Murata1 - 1DUY-
AWAY
San Marino Academy3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Tre Fiori
HOME
1.42
DRAW
4
Cosmos
AWAY
6.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
2
UNDER
1.8
BTTS
YES
NO

Đội hình

Tre Fiori

Tre Fiori

(N/A)

Cosmos

Cosmos

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ