San-Marino Campionato
Tre Fiori logo
Tre Fiori
Cailungo logo
Cailungo

Match Events

T. L. Bernardi
7'
9'
L. Persichilli
D. Scarcella
56'
N. Sensoli
87'
89'
A. Bua

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Tre Fiori
VS
Cailungo
23
Trận đã chơi
23
17 - 5 - 1
Kết quả
2 - 4 - 17
73.9%
% Thắng
8.7%
2.1
Bàn thắng
0.7
0.4
Bàn thua
2.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/8/2025
Tre Fiori
W 4 - 1 L
Cailungo
HOME
OY
4/13/2025
Tre Fiori
W 2 - 1 L
Cailungo
HOME
OY
12/15/2024HOME
Tre Fiori
W 7 - 0 L
Cailungo
ON
3/13/2024
Tre Fiori
W 3 - 1 L
Cailungo
HOME
OY
12/2/2023HOME
Tre Fiori
W 2 - 1 L
Cailungo
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Tre Fiori Lịch sử đội

Tre Fiori logo
Tre Fiori
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Fiorentino2 - 0WUN-
HOME
Tre Penne0 - 2LUN-
AWAY
Folgore2 - 2DOY-
AWAY
Pennarossa0 - 0DUN-
HOME
Domagnano2 - 0WUN-
HOME
San Marino Academy2 - 0WUN-
HOME
Cosmos3 - 0WON-
AWAY
Juvenes / Dogana2 - 0WUN-
AWAY
San Giovanni4 - 0WON-
HOME
Faetano3 - 0WON-

Cailungo Lịch sử đội

Cailungo logo
Cailungo
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Domagnano1 - 2LOY-
AWAY
San Giovanni1 - 2LOY-
HOME
La Fiorita0 - 3LON-
HOME
San Marino Academy1 - 1DUY-
AWAY
Faetano2 - 3LOY-
AWAY
Juvenes / Dogana1 - 1DUY-
HOME
Libertas1 - 2LOY-
AWAY
Murata2 - 0WUN-
HOME
Folgore0 - 1LUN-
AWAY
Virtus0 - 6LON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Tre Fiori
HOME
1.2
DRAW
6
Cailungo
AWAY
13
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.65
UNDER
2.2
BTTS
YES
NO

Đội hình

Tre Fiori

Tre Fiori

(N/A)

Cailungo

Cailungo

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Campionato Sammarinese
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ