San-Marino Campionato
San Giovanni logo
San Giovanni
Virtus logo
Virtus

Match Events

A. Corinti
56'
75'
S. Benincasa

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
San Giovanni
VS
Virtus
22
Trận đã chơi
22
4 - 8 - 10
Kết quả
17 - 4 - 1
18.2%
% Thắng
77.3%
0.7
Bàn thắng
2.2
1.4
Bàn thua
0.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/1/2025
San Giovanni
L 0 - 2 W
Virtus
HOME
UN
1/18/2025HOME
San Giovanni
L 0 - 2 W
Virtus
UN
9/1/2024
San Giovanni
D 1 - 1 D
Virtus
HOME
UY
4/14/2024
San Giovanni
L 1 - 4 W
Virtus
HOME
OY
1/7/2024HOME
San Giovanni
L 1 - 2 W
Virtus
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

San Giovanni Lịch sử đội

San Giovanni logo
San Giovanni
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Cailungo2 - 1WOY-
HOME
Pennarossa3 - 0WON-
HOME
Tre Penne0 - 2LUN-
AWAY
Cosmos0 - 1LUN-
HOME
Libertas1 - 1DUY-
AWAY
Fiorentino1 - 0WUN-
HOME
Tre Fiori0 - 4LON-
AWAY
Juvenes / Dogana1 - 1DUY-
AWAY
Domagnano1 - 1DUY-
AWAY
San Marino Academy1 - 1DUY-

Virtus Lịch sử đội

Virtus logo
Virtus
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Faetano2 - 0WUN-
HOME
Fiorentino3 - 0WON-
HOME
Libertas3 - 1WOY-
HOME
San Marino Academy3 - 0WON-
AWAY
Cosmos0 - 0DUN-
HOME
Pennarossa3 - 1WOY-
AWAY
Folgore2 - 1WOY-
AWAY
La Fiorita1 - 1DUY-
HOME
Cailungo6 - 0WON-
AWAY
Murata2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
San Giovanni
HOME
11
DRAW
5.25
Virtus
AWAY
1.22
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.6
UNDER
2.3
BTTS
YES
NO

Đội hình

San Giovanni

San Giovanni

(N/A)

Virtus

Virtus

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ