San-Marino Campionato
Murata logo
Murata
La Fiorita logo
La Fiorita

Match Events

40'
E. Olcese
69'
M. Vitaioli

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Murata
VS
La Fiorita
16
Trận đã chơi
16
1 - 4 - 11
Kết quả
9 - 7 - 0
6.3%
% Thắng
56.3%
0.6
Bàn thắng
2.3
2.1
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/21/2025
Murata
L 1 - 3 W
La Fiorita
HOME
OY
4/27/2025
Murata
L 0 - 2 W
La Fiorita
HOME
UN
1/11/2025HOME
Murata
L 0 - 3 W
La Fiorita
ON
5/11/2024HOME
Murata
L 0 - 1 W
La Fiorita
UN
5/4/2024
Murata
W 3 - 1 L
La Fiorita
HOME
OY
2/10/2024HOME
Murata
L 1 - 2 W
La Fiorita
OY
10/8/2023
Murata
L 1 - 2 W
La Fiorita
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Murata Lịch sử đội

Murata logo
Murata
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Cailungo0 - 2LUN-
AWAY
Faetano0 - 2LUN-
AWAY
Fiorentino0 - 3LON-
HOME
Virtus0 - 2LUN-
AWAY
Tre Fiori0 - 4LON-
HOME
Pennarossa1 - 2LOY-
AWAY
Tre Penne0 - 2LUN-
HOME
San Giovanni0 - 0DUN-
AWAY
Cosmos1 - 1DUY-
HOME
Domagnano0 - 6LON-

La Fiorita Lịch sử đội

La Fiorita logo
La Fiorita
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
San Marino Academy2 - 0WUN-
HOME
Virtus1 - 1DUY-
AWAY
Cosmos1 - 0WUN-
HOME
Domagnano1 - 1DUY-
AWAY
San Giovanni2 - 0WUN-
HOME
Tre Fiori2 - 2DOY-
AWAY
Pennarossa5 - 0WON-
HOME
Folgore2 - 2DOY-
AWAY
Faetano2 - 1WOY-
AWAY
Libertas3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Murata
HOME
13
DRAW
6.25
La Fiorita
AWAY
1.17
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.38
BTTS
YES
NO

Đội hình

Murata

Murata

(N/A)

La Fiorita

La Fiorita

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Campionato Sammarinese
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ