San-Marino Campionato
Libertas logo
Libertas
Tre Penne logo
Tre Penne

Match Events

E. Cozzino
37'
52'
F. Fabbri
76'
M. Ferrani
79'
I. Badalassi
R. Michelotti
88'

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Libertas
VS
Tre Penne
28
Trận đã chơi
28
9 - 8 - 11
Kết quả
19 - 7 - 2
32.1%
% Thắng
67.9%
1.1
Bàn thắng
2.3
1.8
Bàn thua
0.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/21/2025
Libertas
L 0 - 5 W
Tre Penne
HOME
ON
2/16/2025HOME
Libertas
L 0 - 2 W
Tre Penne
UN
10/19/2024
Libertas
D 1 - 1 D
Tre Penne
HOME
UY
3/13/2024HOME
Libertas
L 1 - 3 W
Tre Penne
OY
12/2/2023
Libertas
L 1 - 2 W
Tre Penne
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Libertas Lịch sử đội

Libertas logo
Libertas
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Tre Fiori0 - 3LON-
HOME
Juvenes / Dogana1 - 0WUN-
AWAY
Fiorentino1 - 1DUY-
HOME
Cosmos1 - 0WUN-
AWAY
Pennarossa1 - 0WUN-
HOME
Folgore2 - 4LOY-
AWAY
La Fiorita2 - 2DOY-
HOME
Faetano2 - 1WOY-
AWAY
Virtus1 - 3LOY-
HOME
Murata3 - 1WOY-

Tre Penne Lịch sử đội

Tre Penne logo
Tre Penne
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Cailungo6 - 1WOY-
HOME
Virtus1 - 1DUY-
HOME
Folgore1 - 1DUY-
AWAY
Murata4 - 0WON-
AWAY
Domagnano2 - 1WOY-
HOME
Juvenes / Dogana3 - 1WOY-
AWAY
Tre Fiori2 - 0WUN-
HOME
Cosmos1 - 1DUY-
AWAY
San Giovanni2 - 0WUN-
AWAY
Pennarossa2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Libertas
HOME
15
DRAW
6.5
Tre Penne
AWAY
1.14
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.38
BTTS
YES
NO

Đội hình

Libertas

Libertas

(N/A)

Tre Penne

Tre Penne

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ