San-Marino Campionato
La Fiorita logo
La Fiorita
Virtus logo
Virtus

Match Events

J. Felipe
8'
14'
I. Buonocunto

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
La Fiorita
VS
Virtus
14
Trận đã chơi
14
8 - 6 - 0
Kết quả
11 - 2 - 1
57.1%
% Thắng
78.6%
2.4
Bàn thắng
2.3
0.9
Bàn thua
0.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/31/2025
La Fiorita
D 2 - 2 D
Virtus
HOME
OY
2/16/2025
La Fiorita
D 1 - 1 D
Virtus
HOME
UY
10/20/2024HOME
La Fiorita
D 0 - 0 D
Virtus
UN
2/20/2024HOME
La Fiorita
L 0 - 1 W
Virtus
UN
10/28/2023
La Fiorita
L 1 - 2 W
Virtus
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

La Fiorita Lịch sử đội

La Fiorita logo
La Fiorita
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Cosmos1 - 0WUN-
HOME
Domagnano1 - 1DUY-
AWAY
San Giovanni2 - 0WUN-
HOME
Tre Fiori2 - 2DOY-
AWAY
Pennarossa5 - 0WON-
HOME
Folgore2 - 2DOY-
AWAY
Faetano2 - 1WOY-
AWAY
Libertas3 - 1WOY-
HOME
Cailungo3 - 0WON-
AWAY
Juvenes / Dogana2 - 2DOY-

Virtus Lịch sử đội

Virtus logo
Virtus
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Cailungo6 - 0WON-
AWAY
Murata2 - 0WUN-
HOME
Tre Penne2 - 1WOY-
AWAY
Domagnano0 - 1LUN-
HOME
Tre Fiori0 - 0DUN-
AWAY
Juvenes / Dogana3 - 0WON-
HOME
San Giovanni2 - 0WUN-
HOME
Faetano2 - 1WOY-
AWAY
Fiorentino4 - 0WON-
AWAY
San Marino Academy2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
La Fiorita
HOME
3
DRAW
3.1
Virtus
AWAY
2.15
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.35
UNDER
1.57
BTTS
YES
NO

Đội hình

La Fiorita

La Fiorita

(N/A)

Virtus

Virtus

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ