San Marino Campionato
La Fiorita logo
La Fiorita
Tre Penne logo
Tre Penne

Thống kê đội

San Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
La Fiorita
VS
Tre Penne
32
Trận đã chơi
32
18 - 11 - 3
Kết quả
21 - 9 - 2
56.3%
% Thắng
65.6%
2.1
Bàn thắng
2.2
0.9
Bàn thua
0.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
1/31/2026
La Fiorita
L 0 - 2 W
Tre Penne
AWAY
UU
9/28/2025HOME
La Fiorita
D 1 - 1 D
Tre Penne
UO
1/19/2025HOME
La Fiorita
W 2 - 0 L
Tre Penne
UU
9/1/2024
La Fiorita
D 1 - 1 D
Tre Penne
AWAY
UO
4/7/2024HOME
La Fiorita
W 3 - 2 L
Tre Penne
OO
12/17/2023
La Fiorita
W 2 - 1 L
Tre Penne
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

La Fiorita Lịch sử đội

La Fiorita logo
La Fiorita
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Fiorentino2 - 3LOY-
HOME
Fiorentino1 - 0WUN-
AWAY
Fiorentino2 - 1WOY-
HOME
Cosmos3 - 1WOY-
AWAY
Domagnano1 - 1DUY-
HOME
San Giovanni3 - 0WON-
AWAY
Tre Fiori0 - 0DUN-
HOME
Pennarossa5 - 0WON-
AWAY
Folgore1 - 1DUY-
HOME
Faetano3 - 1WOY-

Tre Penne Lịch sử đội

Tre Penne logo
Tre Penne
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Cosmos0 - 0DUN-
HOME
Cosmos0 - 0DUN-
HOME
San Giovanni4 - 0WON-
AWAY
Libertas3 - 1WOY-
HOME
Cailungo6 - 1WOY-
HOME
Virtus1 - 1DUY-
HOME
Folgore1 - 1DUY-
AWAY
Murata4 - 0WON-
AWAY
Domagnano2 - 1WOY-
HOME
Juvenes / Dogana3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ