San-Marino Campionato
Fiorentino logo
Fiorentino
San Giovanni logo
San Giovanni

Match Events

80'
E. D'Angeli

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Fiorentino
VS
San Giovanni
16
Trận đã chơi
16
7 - 3 - 6
Kết quả
1 - 7 - 8
43.8%
% Thắng
6.3%
1.1
Bàn thắng
0.6
1.4
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/20/2025
Fiorentino
D 1 - 1 D
San Giovanni
HOME
UY
1/21/2025HOME
Fiorentino
L 0 - 2 W
San Giovanni
UN
9/15/2024
Fiorentino
W 1 - 0 L
San Giovanni
HOME
UN
2/21/2024HOME
Fiorentino
D 1 - 1 D
San Giovanni
UY
10/28/2023
Fiorentino
L 0 - 2 W
San Giovanni
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Fiorentino Lịch sử đội

Fiorentino logo
Fiorentino
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Pennarossa4 - 2WOY-
HOME
Tre Penne0 - 6LON-
HOME
Murata3 - 0WON-
AWAY
Faetano3 - 0WON-
HOME
San Marino Academy1 - 0WUN-
AWAY
Libertas1 - 0WUN-
HOME
Cailungo1 - 0WUN-
HOME
Cosmos0 - 1LUN-
AWAY
Tre Fiori0 - 2LUN-
AWAY
Juvenes / Dogana1 - 1DUY-

San Giovanni Lịch sử đội

San Giovanni logo
San Giovanni
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Tre Fiori0 - 4LON-
AWAY
Juvenes / Dogana1 - 1DUY-
AWAY
Domagnano1 - 1DUY-
AWAY
San Marino Academy1 - 1DUY-
HOME
La Fiorita0 - 2LUN-
AWAY
Faetano0 - 1LUN-
HOME
Folgore1 - 1DUY-
AWAY
Murata0 - 0DUN-
AWAY
Virtus0 - 2LUN-
AWAY
Cailungo3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Fiorentino
HOME
1.7
DRAW
3.5
San Giovanni
AWAY
4.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
NO

Đội hình

San Giovanni

San Giovanni

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ