San-Marino Campionato
Domagnano logo
Domagnano
Virtus logo
Virtus

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Domagnano
VS
Virtus
32
Trận đã chơi
32
15 - 7 - 10
Kết quả
23 - 7 - 2
46.9%
% Thắng
71.9%
1.9
Bàn thắng
2.4
1.2
Bàn thua
0.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/22/2026
Domagnano
L 2 - 3 W
Virtus
AWAY
OY
11/29/2025HOME
Domagnano
W 1 - 0 L
Virtus
UN
1/21/2025
Domagnano
L 0 - 3 W
Virtus
AWAY
ON
9/14/2024HOME
Domagnano
L 1 - 2 W
Virtus
OY
2/24/2024
Domagnano
D 0 - 0 D
Virtus
AWAY
UN
11/4/2023HOME
Domagnano
L 0 - 1 W
Virtus
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Domagnano Lịch sử đội

Domagnano logo
Domagnano
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Folgore3 - 1WOY-
HOME
Folgore0 - 1LUN-
HOME
Folgore3 - 7LOY-
AWAY
San Giovanni2 - 0WUN-
HOME
La Fiorita1 - 1DUY-
AWAY
Faetano1 - 0WUN-
AWAY
Virtus2 - 3LOY-
AWAY
San Marino Academy2 - 1WOY-
HOME
Tre Penne1 - 2LOY-
AWAY
Cailungo2 - 1WOY-

Virtus Lịch sử đội

Virtus logo
Virtus
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Juvenes / Dogana2 - 0WUN-
HOME
Juvenes / Dogana0 - 0DUN-
AWAY
Libertas9 - 0WON-
AWAY
Cailungo6 - 1WOY-
HOME
Murata4 - 1WOY-
AWAY
Tre Penne1 - 1DUY-
HOME
Domagnano3 - 2WOY-
AWAY
Tre Fiori1 - 4LOY-
HOME
Juvenes / Dogana2 - 0WUN-
AWAY
San Giovanni1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ