San-Marino Campionato
Domagnano logo
Domagnano
La Fiorita logo
La Fiorita

Match Events

28'
J. Semprini
37'
A. Guidi
D. Babboni
88'

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Domagnano
VS
La Fiorita
27
Trận đã chơi
27
13 - 6 - 8
Kết quả
15 - 10 - 2
48.1%
% Thắng
55.6%
2
Bàn thắng
2.1
1
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/14/2025
Domagnano
D 1 - 1 D
La Fiorita
HOME
UY
3/16/2025
Domagnano
L 0 - 3 W
La Fiorita
HOME
ON
11/23/2024HOME
Domagnano
L 0 - 2 W
La Fiorita
UN
4/14/2024
Domagnano
L 0 - 2 W
La Fiorita
HOME
UN
1/6/2024HOME
Domagnano
L 1 - 6 W
La Fiorita
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Domagnano Lịch sử đội

Domagnano logo
Domagnano
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Faetano1 - 0WUN-
AWAY
Virtus2 - 3LOY-
AWAY
San Marino Academy2 - 1WOY-
HOME
Tre Penne1 - 2LOY-
AWAY
Cailungo2 - 1WOY-
HOME
Murata5 - 0WON-
AWAY
Juvenes / Dogana4 - 1WOY-
AWAY
Folgore1 - 2LOY-
AWAY
Tre Fiori0 - 2LUN-
HOME
Fiorentino2 - 3LOY-

La Fiorita Lịch sử đội

La Fiorita logo
La Fiorita
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
San Giovanni3 - 0WON-
AWAY
Tre Fiori0 - 0DUN-
HOME
Pennarossa5 - 0WON-
AWAY
Folgore1 - 1DUY-
HOME
Faetano3 - 1WOY-
HOME
Libertas2 - 2DOY-
AWAY
Cailungo3 - 0WON-
HOME
Fiorentino0 - 1LUN-
HOME
Juvenes / Dogana2 - 1WOY-
AWAY
Tre Penne0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Domagnano
HOME
4.75
DRAW
4
La Fiorita
AWAY
1.53
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
NO

Đội hình

Domagnano

Domagnano

(N/A)

La Fiorita

La Fiorita

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ