San-Marino Campionato
Cosmos logo
Cosmos
San Marino Academy logo
San Marino Academy

Match Events

L. Ceccaroli
60'

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Cosmos
VS
San Marino Academy
21
Trận đã chơi
21
7 - 8 - 6
Kết quả
2 - 4 - 15
33.3%
% Thắng
9.5%
1
Bàn thắng
0.8
0.8
Bàn thua
2.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/26/2025
Cosmos
W 3 - 1 L
San Marino Academy
HOME
OY
4/26/2025HOME
Cosmos
W 4 - 2 L
San Marino Academy
OY
1/12/2025
Cosmos
L 2 - 3 W
San Marino Academy
HOME
OY
3/9/2024
Cosmos
W 5 - 0 L
San Marino Academy
HOME
ON
11/25/2023HOME
Cosmos
W 4 - 0 L
San Marino Academy
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Cosmos Lịch sử đội

Cosmos logo
Cosmos
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Tre Penne1 - 1DUY-
AWAY
Faetano0 - 0DUN-
HOME
San Giovanni1 - 0WUN-
HOME
Virtus0 - 0DUN-
AWAY
Tre Fiori0 - 3LON-
AWAY
Domagnano3 - 0WON-
HOME
Juvenes / Dogana0 - 1LUN-
HOME
La Fiorita0 - 1LUN-
AWAY
Pennarossa1 - 1DUY-
HOME
Folgore1 - 0WUN-

San Marino Academy Lịch sử đội

San Marino Academy logo
San Marino Academy
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Murata4 - 1WOY-
AWAY
Cailungo1 - 1DUY-
AWAY
Virtus0 - 3LON-
AWAY
Tre Fiori0 - 2LUN-
HOME
Tre Penne2 - 3LOY-
AWAY
La Fiorita0 - 2LUN-
HOME
Libertas2 - 0WUN-
HOME
Folgore0 - 3LON-
HOME
San Giovanni1 - 1DUY-
AWAY
Fiorentino0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Cosmos
HOME
1.45
DRAW
4
San Marino Academy
AWAY
5.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.75
UNDER
2.05
BTTS
YES
NO

Đội hình

Cosmos

Cosmos

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ