San-Marino Campionato
Cailungo logo
Cailungo
Virtus logo
Virtus

Match Events

6'
U. De Lucia
S. A. Boateng
7'
41'
M. Zenoni
57'
M. Zenoni
72'
S. Benincasa
86'
G. Piscitella
88'
G. Piscitella

Thống kê đội

San-Marino Campionato
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Cailungo
VS
Virtus
28
Trận đã chơi
28
2 - 4 - 22
Kết quả
20 - 6 - 2
7.1%
% Thắng
71.4%
0.8
Bàn thắng
2.2
2.3
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Campionato Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/20/2025
Cailungo
L 0 - 6 W
Virtus
HOME
ON
3/15/2025
Cailungo
L 0 - 2 W
Virtus
HOME
UN
11/23/2024HOME
Cailungo
L 0 - 7 W
Virtus
ON
4/7/2024HOME
Cailungo
L 0 - 3 W
Virtus
ON
12/17/2023
Cailungo
L 0 - 3 W
Virtus
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Cailungo Lịch sử đội

Cailungo logo
Cailungo
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Tre Penne1 - 6LOY-
HOME
Pennarossa1 - 2LOY-
AWAY
Cosmos1 - 2LOY-
HOME
Fiorentino1 - 3LOY-
AWAY
Tre Fiori2 - 3LOY-
HOME
Domagnano1 - 2LOY-
AWAY
San Giovanni1 - 2LOY-
HOME
La Fiorita0 - 3LON-
HOME
San Marino Academy1 - 1DUY-
AWAY
Faetano2 - 3LOY-

Virtus Lịch sử đội

Virtus logo
Virtus
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Murata4 - 1WOY-
AWAY
Tre Penne1 - 1DUY-
HOME
Domagnano3 - 2WOY-
AWAY
Tre Fiori1 - 4LOY-
HOME
Juvenes / Dogana2 - 0WUN-
AWAY
San Giovanni1 - 1DUY-
AWAY
Faetano2 - 0WUN-
HOME
Fiorentino3 - 0WON-
HOME
Libertas3 - 1WOY-
HOME
San Marino Academy3 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Cailungo
HOME
23
DRAW
10
Virtus
AWAY
1.07
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.33
UNDER
3.25
BTTS
YES
NO

Đội hình

Cailungo

Cailungo

(N/A)

Virtus

Virtus

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

San-Marino Campionato
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tre Fiori1411303152636WWWDD
2Virtus1411213262635WWWLD
3La Fiorita1486034132130WDWDW
4Domagnano148513172429DDWWW
5Tre Penne148422681828WWLWW
6Folgore1473429131624WDLLD
7Fiorentino146351314-121WWWWW
8Juvenes / Dogana145541615120WDLWW
9Cosmos145541611520LDWDD
10Pennarossa145271528-1317LDWWL
11Faetano143291129-1811LLLWL
12Libertas142571231-1911LLWLD
13San Giovanni14167820-129DDLLD
14Murata141491030-207LLLLL
15Cailungo141211633-275LLLDL
16San Marino Academy140311734-273LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ