World
CAF Champions League
FAR Rabat
Young Africans
Match Events
25'
Mohamed Damaro
Mohamed Rabie Hrimat
34'
55'
Depú
Youssef El Fahli
60'
62'
Ibrahim Hamad
Anas Bach
85'
Thống kê đội
World CAF Champions League
So sánh thống kê đội
FAR Rabat
VS
Young Africans
3
Trận đã chơi
3
1 - 2 - 0
Kết quả
0 - 2 - 1
33.3%
% Thắng
0%
0.7
Bàn thắng
0.3
0.3
Bàn thua
1
3.3
Sút trúng đích
3.3
5
Sút trượt
5.7
3.7
Cú sút bị chặn
1.3
50.7
Kiểm soát bóng
44.3
82.7
Độ chính xác chuyền bóng
82.3
15.7
Phạm lỗi
11.7
0.7
Cứu thua của thủ môn
2.7
2.3
Thẻ vàng
1.7
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
CAF Champions League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
FAR Rabat Lịch sử đội
FAR Rabat
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | JS Kabylie | 1 - 0 | |||||
AWAY | JS Kabylie | 0 - 0 | |||||
HOME | Al Ahly | 1 - 1 |
Young Africans Lịch sử đội
Young Africans
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Al Ahly | 1 - 1 | |||||
AWAY | Al Ahly | 0 - 2 | |||||
AWAY | JS Kabylie | 0 - 0 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
FAR Rabat
(3-4-3)
Ahmed Reda Tagnaouti
Fallou Formose Mendy
Yunis Abdelhamid
Marouane Louadni
Tó Carneiro
Mohamed Rabie Hrimat
Zinedine Derrag
Anas Bach
Youssef El Fahli
Hamza Khabba
Abdelfettah Hadraf
Allan Okello
Depú
Pacôme Zouzoua
Duke Abuya
Mohamed Damaro
Maxi Mpia Nzengeli
Mohamed Hussein
Ibrahim Hamad
Bakari Mwamnyeto
Dickson Job
Djigui Diarra
Young Africans
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
