Austria
Bundesliga
TSV Hartberg
Ried
Match Events
4'
Lukas Malicsek
M. Hoffmann
6'
11'
S. Chukwudi
Youba Diarra
12'
34'
Niama Pape Sissoko
M. Hoffmann
38'
64'
E. E. Aisowieren
J. Karner
71'
Thống kê đội
Austria Bundesliga
So sánh thống kê đội
TSV Hartberg
VS
Ried
4
Trận đã chơi
4
1 - 0 - 3
Kết quả
1 - 1 - 2
25%
% Thắng
25%
0.5
Bàn thắng
1
1.5
Bàn thua
1.8
2.8
Sút trúng đích
5.3
3
Sút trượt
6.8
2.5
Cú sút bị chặn
4
42.3
Kiểm soát bóng
50.3
77.5
Độ chính xác chuyền bóng
82.5
11.8
Phạm lỗi
13.5
4
Cứu thua của thủ môn
2.8
1.8
Thẻ vàng
2.3
0.3
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Bundesliga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
TSV Hartberg Lịch sử đội
TSV Hartberg
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | SCR Altach | 2 - 1 | |||||
HOME | Austria Vienna | 0 - 2 | |||||
HOME | Sturm Graz | 0 - 2 | |||||
AWAY | Red Bull Salzburg | 0 - 1 |
Ried Lịch sử đội
Ried
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Grazer AK | 1 - 0 | |||||
AWAY | Lask Linz | 1 - 4 | |||||
HOME | Rapid Vienna | 1 - 2 | |||||
AWAY | Austria Lustenau | 1 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
TSV Hartberg
(5-3-2)
N/A
A. Pecsi
N/A
M. Pfeifer
N/A
P. Komposch
N/A
K. Schopp
N/A
F. Wilfinger
N/A
A. Gattermayer
N/A
T. Kainz
N/A
B. Markus
N/A
Y. Diarra
N/A
O. Lukic
N/A
M. Hoffmann
N/A
P. Sissoko
N/A
E. E. Aisowieren
N/A
J. Nasrawe
N/A
A. Bajic
N/A
Y. Maart
N/A
S. Schwab
N/A
O. Sorg
N/A
O. Steurer
N/A
S. Chukwudi
N/A
L. Malicsek
N/A
A. Leitner
Ried
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
