Austria Bundesliga
Ried logo
Ried
Wolfsberger AC logo
Wolfsberger AC

Thống kê đội

Austria Bundesliga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Ried
VS
Wolfsberger AC
30
Trận đã chơi
30
12 - 6 - 12
Kết quả
9 - 8 - 13
40%
% Thắng
30%
1.3
Bàn thắng
1.3
1.3
Bàn thua
1.4
3.8
Sút trúng đích
3.7
5.5
Sút trượt
4.5
2.9
Cú sút bị chặn
2.8
48.6
Kiểm soát bóng
51.5
72.3
Độ chính xác chuyền bóng
77.4
11.6
Phạm lỗi
10.8
2.8
Cứu thua của thủ môn
2.7
2.1
Thẻ vàng
2.2
0.1
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Bundesliga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
4/11/2026
Ried
D 0 - 0 D
Wolfsberger AC
AWAY
UU
11/29/2025HOME
Ried
W 1 - 0 L
Wolfsberger AC
UU
10/18/2025
Ried
W 2 - 1 L
Wolfsberger AC
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Ried Lịch sử đội

Ried logo
Ried
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC BW Linz2 - 0WUNY
AWAY
WSG Wattens0 - 1LUNN
HOME
Grazer AK2 - 1WOYY
AWAY
Grazer AK1 - 1DUYY
AWAY
Wolfsberger AC0 - 0DUNY
HOME
SCR Altach3 - 2WOYY
AWAY
FC BW Linz2 - 3LOYN
HOME
WSG Wattens2 - 1WOYY
HOME
Austria Vienna0 - 2LUNN
AWAY
Grazer AK1 - 2LOYN

Wolfsberger AC Lịch sử đội

Wolfsberger AC logo
Wolfsberger AC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
SCR Altach4 - 1WOYN
HOME
Grazer AK1 - 0WUNY
AWAY
FC BW Linz0 - 3LONN
HOME
FC BW Linz0 - 0DUNY
HOME
Ried0 - 0DUNY
AWAY
WSG Wattens1 - 3LOYY
HOME
SCR Altach1 - 1DUYY
AWAY
Grazer AK0 - 2LUNN
AWAY
Lask Linz1 - 3LOYY
HOME
Sturm Graz2 - 2DOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Austria Bundesliga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Red Bull Salzburg1795336211532WWDLD
2Lask Linz179262421329WDWWW
3Sturm Graz179172723428LWLWL
4TSV Hartberg177552622426WDLWW
5Austria Vienna178272526-126WLDWW
6Ried178272323026WWWLW
7Rapid Vienna177462121025DLLLD
8Wolfsberger AC177372521424LWLLL
9SCR Altach175661819-121LWDWL
10WSG Wattens175662426-221LLWDW
11Grazer AK173681729-1215LLWWL
12FC BW Linz1732121529-1411DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ